Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. Phu Tho Branch

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Cơ KHí CHíNH XáC VIệT LONG - PHú THọ

80
进口笔数
3
出口笔数
$631.9K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-10-10
最近出口
58
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113 · 1 笔2025-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $981 · 1 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113 · 1 笔2025-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $981 · 1 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108272432-001
企查查编码QVN4260DUA
成立日期2019-08-22
联系地址Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT LONG - PHÚ THỌ
企业英文名称VIET LONG AUTOMATION AND PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED - PHU THO BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
846620机床零件及夹具
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
820740螺纹加工工具
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
400829非板状硫化橡胶
401699其他硫化橡胶制品
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$238.2K
中国台湾14$190.7K
意大利7$92.0K
土耳其5$46.2K
韩国11$34.8K
西班牙1$10.4K
波兰1$10.3K
捷克4$5.7K
美国2$2.2K
澳大利亚2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$981
中国台湾2$259

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV DYNAMICS TRADING PTE. LTD.新加坡6$131.0K其他测量仪器、金属加工中心
Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd.中国2$81.1K热轧合金钢板、合金钢棒材
Jiangyin Wanda Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国3$43.9K气动升降机、其他测量仪器
Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国3$25.0K齿轮及变速器、750W以下直流电机
Rice Lake Weighing Systems美国2$14.3K衡器零件、其他测量仪器
Advanced Machine Technology韩国3$10.4K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Akko Dis Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi土耳其2$9.4K机床零件附件、可互换钻具
Ann Way Machine Tools Co. Ltd.中国台湾3$6.4K机床零件附件、机床零件
AUTOGRIP MACHINERY CO LTD中国台湾2$6.3K机床零件及夹具、机床零件8456-8465
ZPS-Frezovaci Nastroje, a.s.捷克4$5.7K可互换钻具、铣削工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kreon Technologies法国1$981其他测量仪器、其他塑料制品
BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$259丁苯/羧基丁苯橡胶、未硫化橡胶片

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29750W-75kW交流电机Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-29750W以下交流电机Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-29750W-75kW交流电机Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-29750W以下交流电机Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-24其他光学元件Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd.中国$106
2026-07-24未装配光学元件Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd.中国$80
2026-07-24未装配光学元件Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd.中国$28
2026-07-24未装配光学元件Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd.中国$58
2026-05-29非自动电弧焊机SUNJINWELD CO.,LTD.韩国$1.7K
2026-05-20贱金属挂锁Pujiang Chaoge Locking Co., Ltd.中国$8.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他自动数据处理部件Kreon Technologies法国$10
2025-10-10其他塑料制品Kreon Technologies法国$10
2025-10-10静止变流器Kreon Technologies法国$100
2025-10-10其他塑料制品Kreon Technologies法国$10
2025-10-10带接头绝缘电线Kreon Technologies法国$10
2025-10-10其他硫化橡胶制品Kreon Technologies法国$10
2025-10-10其他塑料制品Kreon Technologies法国$781
2025-10-10电力控制板Kreon Technologies法国$50
2025-03-13硫化橡胶板片BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$113
2024-08-29非板状硫化橡胶BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$146

相关企业 · 同类产品

Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. Phu Tho Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →