Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. Phu Tho Branch
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Cơ KHí CHíNH XáC VIệT LONG - PHú THọ
80
进口笔数
3
出口笔数
$631.9K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-10-10
最近出口
58
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108272432-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4260DUA |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT LONG - PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | VIET LONG AUTOMATION AND PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED - PHU THO BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $238.2K |
| 中国台湾 | 14 | $190.7K |
| 意大利 | 7 | $92.0K |
| 土耳其 | 5 | $46.2K |
| 韩国 | 11 | $34.8K |
| 西班牙 | 1 | $10.4K |
| 波兰 | 1 | $10.3K |
| 捷克 | 4 | $5.7K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $981 |
| 中国台湾 | 2 | $259 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV DYNAMICS TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $131.0K | 其他测量仪器、金属加工中心 |
| Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Jiangyin Wanda Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 气动升降机、其他测量仪器 |
| Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 齿轮及变速器、750W以下直流电机 |
| Rice Lake Weighing Systems | 美国 | 2 | $14.3K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Advanced Machine Technology | 韩国 | 3 | $10.4K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Akko Dis Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi | 土耳其 | 2 | $9.4K | 机床零件附件、可互换钻具 |
| Ann Way Machine Tools Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $6.4K | 机床零件附件、机床零件 |
| AUTOGRIP MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.3K | 机床零件及夹具、机床零件8456-8465 |
| ZPS-Frezovaci Nastroje, a.s. | 捷克 | 4 | $5.7K | 可互换钻具、铣削工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kreon Technologies | 法国 | 1 | $981 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $259 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、未硫化橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 750W-75kW交流电机 | Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 750W-75kW交流电机 | Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 其他光学元件 | Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-07-24 | 未装配光学元件 | Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-24 | 未装配光学元件 | Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-07-24 | 未装配光学元件 | Jinan Allwin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-05-29 | 非自动电弧焊机 | SUNJINWELD CO.,LTD. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-05-20 | 贱金属挂锁 | Pujiang Chaoge Locking Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他自动数据处理部件 | Kreon Technologies | 法国 | $10 |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | Kreon Technologies | 法国 | $10 |
| 2025-10-10 | 静止变流器 | Kreon Technologies | 法国 | $100 |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | Kreon Technologies | 法国 | $10 |
| 2025-10-10 | 带接头绝缘电线 | Kreon Technologies | 法国 | $10 |
| 2025-10-10 | 其他硫化橡胶制品 | Kreon Technologies | 法国 | $10 |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | Kreon Technologies | 法国 | $781 |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | Kreon Technologies | 法国 | $50 |
| 2025-03-13 | 硫化橡胶板片 | BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $113 |
| 2024-08-29 | 非板状硫化橡胶 | BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $146 |