Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. Phu Tho Branch

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Cơ KHí CHíNH XáC VIệT LONG - PHú THọ

75
进口笔数
3
出口笔数
$609.9K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-10
最近出口
56
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113 · 1 笔2025-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $981 · 1 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113 · 1 笔2025-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $981 · 1 笔2025-11进口 $9.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108272432-001
企查查编码QVN4260DUA
成立日期2019-08-22
联系地址Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT LONG - PHÚ THỌ
企业英文名称VIET LONG AUTOMATION AND PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED - PHU THO BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN 07A-02, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
846620机床零件及夹具
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
820740螺纹加工工具
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
400829非板状硫化橡胶
401699其他硫化橡胶制品
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$219.1K
中国台湾14$190.7K
意大利6$90.8K
土耳其5$46.2K
韩国10$33.1K
西班牙1$10.4K
波兰1$10.3K
捷克4$5.7K
美国2$2.2K
澳大利亚2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$981
中国台湾2$259

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Dynamics Trading Pte. Ltd.新加坡6$131.0K其他测量仪器、金属加工中心
Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd.中国2$81.1K热轧合金钢板、合金钢棒材
Jiangyin Wanda Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国3$43.9K气动升降机、其他测量仪器
Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$14.6K齿轮及变速器、750W以下直流电机
Advanced Machine Technology韩国3$10.4K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Akko Dis Ticaret ve Sanayi Anonim Sirketi土耳其2$9.4K机床零件附件、可互换钻具
ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾3$6.4K机床零件附件、机床零件
AUTOGRIP MACHINERY CO LTD中国台湾2$6.3K机床零件及夹具、机床零件8456-8465
ZPS-Frezovaci Nastroje, a.s.捷克4$5.7K可互换钻具、铣削工具
FU YUAN SHING CO LTD中国台湾2$4.8K阀门龙头、液压气压阀门

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kreon Technologies法国1$981其他测量仪器、其他塑料制品
BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$259丁苯/羧基丁苯橡胶、未硫化橡胶片

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07未装配光学元件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$85
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$132
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$87
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$20
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$132
2026-04-07未装配光学元件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$417
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$8
2026-04-07未装配光学元件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$145
2026-04-07未装配光学元件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$145
2026-04-07机床零件JINAN ALLWIN CNC MACHINERY CO LTD中国$92

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他自动数据处理部件KREON TECHNOLOGIES法国$10
2025-10-10其他塑料制品KREON TECHNOLOGIES法国$10
2025-10-10静止变流器KREON TECHNOLOGIES法国$100
2025-10-10其他塑料制品KREON TECHNOLOGIES法国$10
2025-10-10带接头绝缘电线KREON TECHNOLOGIES法国$10
2025-10-10其他塑料制品KREON TECHNOLOGIES法国$781
2025-10-10其他硫化橡胶制品KREON TECHNOLOGIES法国$10
2025-10-10电力控制板KREON TECHNOLOGIES法国$50
2025-03-13硫化橡胶板片BANZYUAN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾$113
2024-08-29非板状硫化橡胶BANZYUAN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾$146

相关企业 · 同类产品

Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. Phu Tho Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →