SHN TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI SHN
8
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110250524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4CEAYC |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Số 3, Ngách 138/58/29 Đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SHN |
| 企业英文名称 | SHN TRADING INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngách 138/58/29 Đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989383155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YAXINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $34.3K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| SHENZHEN ASTOUCH TECH CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| IQ HOLDING (HK) LTD | 中国 | 2 | $3.0K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| RETURNSTAR INTERACTIVE TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 通信设备、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-25 | 其他电视摄像机 | IQ HOLDING (HK) LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-25 | 其他电视摄像机 | IQ HOLDING (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-05 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-05 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YOUZEYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |