Weilaiya Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WONDER UNION GLOBAL
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110090775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE1G1J9 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số 129 ngõ Trung Tả, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WONDER UNION GLOBAL |
| 企业英文名称 | WEILAIYA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5,6 số 519-519B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84772082468 |
| 邮箱 | weilaiyaglobal.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.63M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 3 | $636.4K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308.1K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 1 | $278.7K | 家具配件、塑料配件 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $83.3K |