NMS Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NMS

10
进口笔数
6
出口笔数
$12.4K
进口金额
$12.4K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314316050
企查查编码QVNVYKVN9P
成立日期2017-03-28
联系地址15B/10 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NMS
企业英文名称NMS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02866862233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
851769其他通信设备
851771通信设备零件
852351固态存储设备
854442带接头绝缘电线
852910天线及发射器

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$7.0K
德国3$5.1K
美国2$178
中国台湾1$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hermos AG德国3$5.3K数据处理机、带接头绝缘电线
FS TECH PTE. LTD.新加坡1$3.5K通信设备零件、通信设备
FS COM Ltd.中国1$2.1K通信设备、通信设备零件
Tessco Technologies, Inc.乌兹别克斯坦1$759通信设备零件
a8417f177329d164e846a17478299f452$543
TESSCO TECHNOLOGIES INC美国2$178天线及发射器、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南5$11.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$848塑料管件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20固态存储设备HERMOS AG中国$64
2024-06-20数据处理机HERMOS AG德国$2.5K
2023-10-17其他通信设备FS TECH PTE LTD中国$2.5K
2023-10-17其他通信设备FS TECH PTE LTD中国$980
2023-07-27数据处理机HERMOS AG德国$1.3K
2023-06-26其他通信设备FS COM LTD中国$840
2023-06-26其他通信设备FS COM LTD中国$1.3K
2023-06-19天线及发射器TESSCO TECHNOLOGIES中国$35
2023-05-23通信设备零件TESSCO TECHNOLOGIES中国$759
2023-05-23带接头绝缘电线TESSCO TECHNOLOGIES INC美国$30

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527)越南$848
2025-08-28通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$1.8K
2025-08-28通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$4.0K
2025-04-24通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$1.2K
2024-06-20通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$1.3K
2024-05-09通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$664
2023-08-15通信设备CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

NMS Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →