VFP Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VFP
4
进口笔数
0
出口笔数
$105.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315743224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GAR6QV |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 704/11/12 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VFP |
| 企业英文名称 | VFP INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 704/11/12 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/ giấy chứng nhận đầu tư/ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0989211889 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Run Sen (HK) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.5K | 其他薄木板、乙烯聚合物塑料 |
| Linyi Xiangsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 针叶木单板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-24 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-24 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-03-20 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-03-20 | 25-70克非织造布 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $638 |
| 2023-03-20 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-03-20 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-20 | 其他薄木板 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | RUN SEN (HK) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25 |