HKT TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HKT TECH
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$6.35M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110176912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGQY0X1 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HKT TECH |
| 企业英文名称 | HKT TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84398861984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $6.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NANOS VIET NAM | 越南 | 16 | $6.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 15 | $49.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $35.0K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | 5 | $5.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 4 | $5.5K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $154 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $293 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $190 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $158 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $579 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST: | 越南 | $98 |