HKT TECH CO LTD

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HKT TECH

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$6.35M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110176912
企查查编码QVNKGQY0X1
成立日期2022-11-09
联系地址Khu 2, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HKT TECH
企业英文名称HKT TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84398861984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
741521铜垫圈
871680其他车辆
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$6.35M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH NANOS VIET NAM越南16$6.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
NANOS VIET NAM CO LTD越南15$49.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南14$35.0K未装配光学元件、自粘塑料卷
POWER LOGICS VINA CO LTD越南5$5.5K其他光学元件、其他塑料制品
COASIA CM VINA JOINT STOCK CO越南4$5.5K已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$154
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$293
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$190
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$109
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$115
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$127
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$158
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$579
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$167
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUTURECORE VIET NAM - MST:越南$98

相关企业 · 同类产品

HKT TECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →