Biseco Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ BISECO
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2024-02-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702647139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAE3Q4W |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | 203/1b Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BISECO |
| 企业英文名称 | BISECO TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 203/1b Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937054920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.0K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 塑料地板 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2024-02-26 | 清洁用布 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2024-02-26 | 胶粘纸卷/张 | Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2024-01-29 | 塑料地板 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $295 |
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2024-01-29 | 清洁用布 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-01-29 | 胶粘纸卷/张 | Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2023-12-25 | 塑料地板 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $299 |