Thao Lam Commercial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI THảO LAM
4
进口笔数
30
出口笔数
$28.2K
进口金额
$468.9K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2026-02-14
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702843302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65BS3YN |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | 90 Đường D5, KDC DV Tân Bình, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THẢO LAM |
| 企业英文名称 | THAO LAM COMMERCIAL - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Đường D5, KDC DV Tân Bình, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982959679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $428.8K |
| 伯利兹 | 3 | $37.7K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richloom Far East Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 雪尼尔织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fc07cbb8fa5688a6d1c31f659e779d99 | 8 | $264.0K | ||
| 677a51b32fe71fdfbe9530e88abb6cd3 | 5 | $74.3K | ||
| 9cc66d3e175be107c3c7206cf53972b6 | 4 | $63.6K | ||
| Globalfair Inc. | 美国 | 1 | $45.9K | PVC地板/墙覆盖物、木制厨房家具 |
| Flipspaces Design Labs, Inc. | 美国 | 1 | $14.3K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
| Flipspaces Design Labs Inc. | 美国 | 2 | $6.7K | 木制厨房家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 聚氨酯纺织物 | RICHLOOM FAR EAST TRADING CO. LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2025-02-07 | 未割纬绒织物 | RICHLOOM FAR EAST TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-12 | 未割纬绒织物 | RICHLOOM FAR EAST TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-03 | 未割纬绒织物 | RICHLOOM FAR EAST TRADING CO. LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-02 | 聚氨酯纺织物 | RICHLOOM FAR EAST TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 其他木家具 | FLIPSPACES DESIGN LABS INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $140 |
| 2026-02-13 | 其他木家具 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $500 |
| 2026-02-13 | 9mm以上MDF板 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $490 |
| 2026-02-13 | 非泡沫塑料片 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $780 |
| 2026-02-13 | 热带木胶合板 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 热带木胶合板 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $180 |
| 2026-02-13 | 9mm以上MDF板 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $300 |
| 2026-02-13 | 9mm以上MDF板 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $490 |
| 2026-02-13 | 非办公金属家具 | FLIPSPACES DESIGN LABS, INC | 美国 | $300 |