Tien Vuong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN VươNG VIệT NAM
65
进口笔数
2
出口笔数
$1.89M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702806660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P1H37S |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 1764 đường DX001, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN VƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN VUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1764 đường DX001, Khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 09088531536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.4K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dongao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.58M | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Cadoly Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $301.5K | 聚酯长丝织物、人造纤维绒布 |
| Jiaxing Zehong Furniture Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 涤棉机织布、棉混纺机织物 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dongao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 人造纤维绒布 |
| GSB Freight Forwarders Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 聚酯长丝织物 |
| GSB Freight Forwarders Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $11.8K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、柴油客车 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 未割纬绒织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 未割纬绒织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-01-21 | 聚酯长丝织物 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-01-21 | 聚酯长丝织物 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 人造纤维绒布 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 坦桑尼亚 | $4.5K |
| 2025-01-21 | 人造纤维绒布 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 坦桑尼亚 | $7.3K |
| 2025-01-21 | 聚酯长丝织物 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-01-21 | 聚酯长丝织物 | GSB FREIGHT FORWARDERS CO LTD | 越南 | $1.1K |