Minh Long International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Minh Long
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311823006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY5Y676 |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | 81/4D Đường KP4-05, Khu phố 4, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/4D Đường KP4-05, Khu phố 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938100484 |
| 邮箱 | minhlongint@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $1.37M |
| 法国 | 15 | $320.9K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $648 |
| 马来西亚 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 36 | $1.37M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| PGI France | 法国 | 15 | $320.9K | 工业用滤布 |
| Techniweld USA, LLC | 美国 | 3 | $13.5K | 其他钎焊机、其他化学制剂 |
| Shenzhen GYJ Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Y & P Chemio International | 印度 | 2 | $494 | 染料颜料、其他化学制剂 |
| cf127ef7937545f012d75fb9e1c15c9b | 1 | $78 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $26.2K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $4.6K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $5.7K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $770 |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | PGI FRANCE | 法国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 聚氨酯 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $885 |
| 2026-01-27 | 聚氨酯 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.8K |