Nam Thai Trading & Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP Và THươNG MạI NAM THáI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$185.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601329188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB33QTU5 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Số nhà 81, đường Phủ Liễn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÁI |
| 企业英文名称 | NAM THAI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 81, đường Phủ Liễn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84968645999 |
| 邮箱 | hoachdv64@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $185.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $115.5K | 其他印刷品、木托盘 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.0K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 绝缘电线 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $55.6K |
| 2024-05-16 | 绝缘电线 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-13 | 绝缘电线 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $55.6K |
| 2024-05-13 | 绝缘电线 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $2.1K |
| 2023-01-16 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2023-01-16 | 高压电线 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $59.3K |
| 2023-01-16 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-16 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2023-01-16 | 乙烯聚合物硬管 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |