SONG CHI CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Song Chi
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$517.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303439212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AGVDF0 |
| 成立日期 | 2004-08-12 |
| 联系地址 | 92 (phòng 312 - Cao ốc Khải Vận) Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG CHI |
| 企业英文名称 | Song Chi Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 (Lầu 7 - Tòa nhà Vietcomreal) Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán thủy hải sản (không chế biến thủy hải sản tại trụ sở). Bổ sung: Mua bán thực phẩm đông lạnh, thực phẩm tươi sống (không gây ô nhiễm môi trường, nếu vi phạm sẽ bị rút giấy chứng nhận Đăng ký kinh doanh), đồ ăn - đồ uống đóng hộp (không kinh doanh dịch vụ ăn uống). Bổ sung: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt, rau quả - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn, thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản - Sản xuất hàng may sẵn, thảm, chăn đệm, sản phẩm từ da lông thú, trang phục dệt kim, đan móc, vali, túi xách và các loại tương tự, yên đệm, giày dép, sản phẩm từ gỗ, sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói, vật liệu tết bện, thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh, sản phẩm gốm sứ, đồ chơi, trò chơi, nến, dây nến, hoa giả, vòng hoa, giỏ hoa, hoa nhân tạo, lá quả, vật lạ - May trang phục (không sản xuất, chế biến tại trụ sở). Bán buôn thóc, ngô, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại làm giống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản, gạo, thực phẩm, vải, hàng may sẵn, giày dép, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, hàng gốm, sứ, thủy tinh, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 电话 | 0913192069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $331.9K |
| 新加坡 | 5 | $158.8K |
| 加拿大 | 2 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | 25 | $322.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| SONGLILAI TRADING ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | 7 | $195.0K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 加拿大 | $11.8K |
| 2025-12-31 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-12-12 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-11-22 | 冷冻虾 | SONGLILAI TRADING ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $36.3K |
| 2025-11-22 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-11-12 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-11-08 | 保藏虾制品 | SONGLILAI TRADING ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $35.7K |
| 2025-10-28 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-10-14 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-09-26 | 冷冻鱼杂碎 | BREAKERS FISH CO LTD | 越南 | $11.8K |