Hai Yen Ha Thanh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Yến Hà Thành

89
进口笔数
16
出口笔数
$2.35M
进口金额
$67.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-04
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.4K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-01进口 $41.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $96.3K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.2K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.9K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.5K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $191.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.4K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-01进口 $41.5K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $96.3K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.2K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.9K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.5K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $191.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106723545
企查查编码QVNCKPN29N
成立日期2014-12-23
联系地址Cụm 11, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI YẾN HÀ THÀNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm 11, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84966414888
邮箱haiht181818@gmail.com
官网haiyenhathanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
740721黄铜条杆
722220不锈钢棒材
722820硅锰钢条
740729铜合金条杆
831130金属焊条
760429铝合金型材
381010金属表面酸洗制剂
740500铜母合金
740829其他铜合金丝

出口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
851590焊接机零件
760429铝合金型材
853650其他电气开关
722220不锈钢棒材
722820硅锰钢条
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$67.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongling Xinxin Welding Materials Co., Ltd.中国11$647.9K黄铜条杆、金属焊条
Shanghai Energy Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$502.3K7mm以下铝合金丝、合金钢无缝管
Xinxiang Kolanky Technology Co., Ltd.中国13$362.1K焊接材料、其他铜制品
Anhui Hengtai Welding Materials Co., Ltd.中国5$246.2K黄铜条杆、金属焊条
Tongling Hengwang Co., Ltd.中国11$226.9K铝合金型材、7mm以下铝合金丝
Cangzhou Weld Hardware Co., Ltd.中国8$136.0K硅锰钢丝、药芯焊丝
Goodwill (Shanghai) International Trade Co., Ltd.中国4$62.2K非瓦楞折叠盒、电气用碳制品
Yantai Tibright New Materials Co., Ltd.中国6$50.6K金属焊条、铜合金条杆
Xinghua Huanyu Welding Material Co., Ltd.中国2$48.7K不锈钢棒材、不锈钢丝
Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd.中国2$12.9K焊接机零件、焊接设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南10$55.6K焊接方钢管、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$7.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$3.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铜母合金XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K
2026-04-24铜母合金XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K
2026-03-30铝合金型材SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.2K
2026-03-30铝合金型材SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-03-30铝合金型材SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.4K
2026-03-20黄铜条杆TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD中国$45.5K
2026-03-20金属焊条TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD中国$640
2026-03-20其他铜合金丝TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2026-03-20金属焊条TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-03-20金属焊条TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD中国$2.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04焊接机零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$33
2025-11-04焊接机零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2025-11-04焊接机零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$7
2025-11-04其他电气开关GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$109
2025-11-04焊接机零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$195
2025-09-26不锈钢棒材TEXON VIETNAM CO LTD越南$149
2025-09-26不锈钢棒材TEXON VIETNAM CO LTD越南$145
2025-09-26不锈钢棒材SEOJIN AUTO CO LTD越南$447
2025-09-26铝合金型材SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD越南$1.3K
2025-09-267mm以下铝合金丝TEXON VIETNAM CO LTD越南$438

相关企业 · 同类产品

Hai Yen Ha Thanh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →