Hai Yen Ha Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Yến Hà Thành
89
进口笔数
16
出口笔数
$2.35M
进口金额
$67.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-04
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106723545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKPN29N |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Cụm 11, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI YẾN HÀ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 11, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84966414888 |
| 邮箱 | haiht181818@gmail.com |
| 官网 | haiyenhathanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 740500 | 铜母合金 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $67.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongling Xinxin Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $647.9K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Shanghai Energy Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $502.3K | 7mm以下铝合金丝、合金钢无缝管 |
| Xinxiang Kolanky Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $362.1K | 焊接材料、其他铜制品 |
| Anhui Hengtai Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.2K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Tongling Hengwang Co., Ltd. | 中国 | 11 | $226.9K | 铝合金型材、7mm以下铝合金丝 |
| Cangzhou Weld Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.0K | 硅锰钢丝、药芯焊丝 |
| Goodwill (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.2K | 非瓦楞折叠盒、电气用碳制品 |
| Yantai Tibright New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.6K | 金属焊条、铜合金条杆 |
| Xinghua Huanyu Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 不锈钢棒材、不锈钢丝 |
| Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 焊接机零件、焊接设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $55.6K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铜母合金 | XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 铜母合金 | XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | SHANGHAI ENERGY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-20 | 黄铜条杆 | TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-03-20 | 金属焊条 | TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-20 | 其他铜合金丝 | TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 金属焊条 | TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 金属焊条 | TONGLING XINXIN WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 焊接机零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-04 | 焊接机零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 焊接机零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-11-04 | 其他电气开关 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-11-04 | 焊接机零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-09-26 | 不锈钢棒材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-09-26 | 不锈钢棒材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-09-26 | 不锈钢棒材 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-09-26 | 铝合金型材 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-26 | 7mm以下铝合金丝 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $438 |