Phu Long Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Phú Long Hưng
88
进口笔数
229
出口笔数
$3.34M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303609030-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NG5G7V |
| 成立日期 | 2011-09-16 |
| 联系地址 | số 47A Hương Lộ 2, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PHÚ LONG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | số 47A Hương Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 54 | $2.43M |
| 阿根廷 | 17 | $533.6K |
| 乌拉圭 | 5 | $152.4K |
| 美国 | 7 | $120.4K |
| 加拿大 | 4 | $55.8K |
| 智利 | 1 | $53.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 167 | $2.26M |
| 韩国 | 24 | $703.3K |
| 印度 | 35 | $676.0K |
| 新加坡 | 1 | $9.2K |
| 越南 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 50 | $1.62M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 25 | $1.51M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| App Timber Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $75.2K | 6mm以上松木、山毛榉木厚板 |
| Robinson Lumber Co. | 美国 | 5 | $56.8K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | 1 | $22.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.3K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Sundher Timber Products Inc. | 加拿大 | 1 | $15.9K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Socko Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.9K | 其他针叶木 |
| Coast Fraser Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.6K | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 116 | $1.70M | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
| Dae Ryuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $703.3K | 其他木制品 |
| Usha Martin Ltd. | 印度 | 35 | $676.0K | 其他植物纤维纱线、其他润滑剂 |
| Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | 51 | $562.3K | 木制包装容器、其他木制品 |
| Wilson Cables Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.2K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $32.3K |
| 2026-04-05 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $32.3K |
| 2026-03-29 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 阿根廷 | $57.0K |
| 2026-03-26 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 阿根廷 | $37.1K |
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $32.2K |
| 2026-03-10 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 阿根廷 | $37.3K |
| 2026-03-04 | 6mm以上松木 | ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | $22.2K |
| 2026-02-24 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 阿根廷 | $36.8K |
| 2026-02-22 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $15.8K |
| 2026-02-12 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 阿根廷 | $7.7K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $865 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $493 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $579 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $752 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $766 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $972 |