Phu Long Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Phú Long Hưng

93
进口笔数
247
出口笔数
$3.55M
进口金额
$3.90M
出口金额
2026-07-12
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 6 笔2023-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $99.3K · 5 笔2024-01进口 $148.9K · 6 笔出口 $139.0K · 8 笔2024-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-07进口 $171.3K · 6 笔出口 $110.1K · 8 笔2024-08进口 $222.2K · 6 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-10进口 $133.5K · 5 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $87.5K · 3 笔出口 $75.0K · 4 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-02进口 $60.1K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-03进口 $85.7K · 2 笔出口 $147.4K · 9 笔2025-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-05进口 $202.2K · 5 笔出口 $75.3K · 5 笔2025-06进口 $42.9K · 2 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-07进口 $159.1K · 3 笔出口 $93.9K · 6 笔2025-08进口 $442.5K · 8 笔出口 $121.2K · 8 笔2025-09进口 $265.3K · 4 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-10进口 $286.4K · 5 笔出口 $106.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 8 笔2025-12进口 $129.3K · 3 笔出口 $92.0K · 8 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $86.6K · 5 笔2026-02进口 $60.3K · 3 笔出口 $65.0K · 4 笔2026-03进口 $185.8K · 5 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-04进口 $64.7K · 1 笔出口 $59.5K · 5 笔2026-05进口 $124.2K · 2 笔出口 $61.3K · 5 笔2026-06进口 $61.8K · 2 笔出口 $54.1K · 4 笔2026-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $137.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 6 笔2023-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $99.3K · 5 笔2024-01进口 $148.9K · 6 笔出口 $139.0K · 8 笔2024-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-07进口 $171.3K · 6 笔出口 $110.1K · 8 笔2024-08进口 $222.2K · 6 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-10进口 $133.5K · 5 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $87.5K · 3 笔出口 $75.0K · 4 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-02进口 $60.1K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-03进口 $85.7K · 2 笔出口 $147.4K · 9 笔2025-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-05进口 $202.2K · 5 笔出口 $75.3K · 5 笔2025-06进口 $42.9K · 2 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-07进口 $159.1K · 3 笔出口 $93.9K · 6 笔2025-08进口 $442.5K · 8 笔出口 $121.2K · 8 笔2025-09进口 $265.3K · 4 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-10进口 $286.4K · 5 笔出口 $106.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 8 笔2025-12进口 $129.3K · 3 笔出口 $92.0K · 8 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $86.6K · 5 笔2026-02进口 $60.3K · 3 笔出口 $65.0K · 4 笔2026-03进口 $185.8K · 5 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-04进口 $64.7K · 1 笔出口 $59.5K · 5 笔2026-05进口 $124.2K · 2 笔出口 $61.3K · 5 笔2026-06进口 $61.8K · 2 笔出口 $54.1K · 4 笔2026-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $137.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0303609030-001
企查查编码QVN0NG5G7V
成立日期2011-09-16
联系地址số 47A Hương Lộ 2, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PHÚ LONG HƯNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址số 47A Hương Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407136mm以上针叶木材
440719其他针叶木
440714铁杉冷杉木
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
441510木制包装容器
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西54$2.43M
阿根廷22$741.7K
乌拉圭5$152.4K
美国7$120.4K
加拿大4$55.8K
智利1$53.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本178$2.43M
韩国26$745.9K
印度35$676.0K
阿联酋1$23.4K
越南6$13.5K
新加坡1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED新西兰55$1.83M6mm以上松木、6mm以上木材
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西25$1.51M6mm以上松木、9mm以上MDF板
APP TIMBER SDN BHD马来西亚3$75.2K6mm以上松木、6mm以上针叶木
ROBINSON LUMBER CO美国5$56.8K6mm以上松木、6毫米以上橡木
ROBINSON LUMBER COMPANY美国1$22.2K6毫米以上橡木、6mm以上松木
Interpro Export Group Ltd.加拿大1$19.3K6mm以上针叶木材、6mm以上松木
Sundher Timber Products Inc.加拿大1$15.9K其他针叶木、6mm以上木材
SOCKO ENTERPRISES LTD.1$12.9K其他针叶木、铁杉冷杉木
Coast Fraser Enterprises Ltd.加拿大1$7.6K6mm以上针叶木材、其他针叶木

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tachikawa Forest Products Ltd.日本124$1.85M其他木制品、非针叶木薄胶合板
Dae Ryuk Timber Co., Ltd.韩国26$745.9K其他木制品
USHA MARTIN LIMITED印度35$676.0K其他植物纤维纱线、其他润滑剂
Takasaki Drum Co., Ltd.日本54$589.4K木制包装容器、其他木制品
Power Plus Cable Co. LLC阿联酋1$23.4K8477机器零件、低密度聚乙烯
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南6$13.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
WILSON CABLES PRIVATE LIMITED新加坡1$9.2K增塑PVC混合物、6mm以上铜丝

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-126mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$22.1K
2026-06-196mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$35.5K
2026-06-156mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$26.2K
2026-05-286mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$77.4K
2026-05-246mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$46.8K
2026-04-056mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED巴西$32.3K
2026-04-056mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED巴西$32.3K
2026-03-296mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$57.0K
2026-03-266mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED阿根廷$37.1K
2026-03-176mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED巴西$32.2K

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$2.8K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$3.3K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$1.4K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$5.3K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$910
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$1.2K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$3.3K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$2.3K
2026-07-30其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$2.4K
2026-07-28其他木制品Tachikawa Forest Products Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Long Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →