Khang Trung Hieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khang Trung Hiếu
7
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600925901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8B6D32 |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | Số 12/17, Đường Võ Thị Sáu, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | KHANG TRUNG HIEU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/17, đường Võ Thị Sáu, khu phố 13, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02513846668 |
| 传真 | 02153946868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $1.60M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.04M |
| 中国 | 1 | $678.9K |
| 韩国 | 1 | $456.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI ETHOXYLATE COMPANY LTD | 泰国 | 4 | $1.60M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Marubeni Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $1.04M | 初级形态聚氯乙烯、棉混纺染色布 |
| Chengtai Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $678.9K | 硫酸 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 1 | $456.0K | 硝酸铵肥料、硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $457.3K |
| 2026-03-10 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $228.6K |
| 2026-02-05 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $457.2K |
| 2026-02-04 | 非离子表面活性剂 | Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | $457.2K |
| 2025-06-26 | 硫酸 | CHENGTAI GROUP PTE LTD | 中国 | $678.9K |
| 2024-11-18 | 硫酸 | GREENCHEM CORP ORATION | 韩国 | $456.0K |
| 2023-02-02 | 烧碱溶液 | MARUBENI CORP ORATION | 印度尼西亚 | $1.04M |