Hana Vina Enterprise Consultant Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tư vấn doanh nghiệp HANA VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$129.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400815233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EFGA9Y |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Tiền, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP HANA VINA |
| 企业英文名称 | HANA VINA ENTERPRISE CONSULTANT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984359663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $129.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yuequn International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.3K | 针叶木胶合板、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 薄硬木胶合板 | LINYI YUEQUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-01-08 | 薄硬木胶合板 | LINYI YUEQUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-31 | 薄硬木胶合板 | Linyi Yuequn International Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2025-12-26 | 薄硬木胶合板 | Linyi Yuequn International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-26 | 薄硬木胶合板 | LINYI YUEQUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |