Hung Khang Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ HưNG KHANG
- 邮箱1
9
进口笔数
10
出口笔数
$107.3K
进口金额
$311.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-16
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602268666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHF0DG2 |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 168A, Quốc lộ 51, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HƯNG KHANG |
| 企业英文名称 | HUNG KHANG TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168A, Quốc lộ 51, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02512603388 |
| 邮箱 | info@hungkhangautomation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $101.2K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $311.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.4K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.9K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Soft Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 功能机器零件、织机零件附件 |
| Formhand Automation GmbH | 德国 | 1 | $2.2K | 功能机器零件 |
| GZ YUESHANG DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD MEILI WONG (PHT) | 中国香港 | 1 | $104 | 光纤连接器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $267.5K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 功能机器零件 | SOFT ROBOT TECH CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-10-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2025-07-16 | 功能机器零件 | SOFT ROBOT TECH CO., LTD | 中国 | $472 |
| 2025-06-11 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-06-11 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2025-06-05 | 功能机器零件 | SOFT ROBOT TECH CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-27 | 功能机器零件 | FORMHAND AUTOMATION GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-07-31 | 光纤连接器 | GZ YUESHANG DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD MEILI WONG (PHT) | 中国 | $104 |
| 2024-03-29 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝制结构体及部件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 真空泵 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 铝制结构体及部件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 电视/数码相机 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.5K |