I-HSIANG (VN) Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 电熨斗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ I-HSIANG (VN)
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306098909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92SM3HA |
| 成立日期 | 2008-10-20 |
| 联系地址 | Tổ 12D, Đường Lê Thị Kim, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ I-HSIANG (VN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12D, Đường Lê Thị Kim, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 02837673983 |
| 邮箱 | ctyquanhuyen@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851640 | 电熨斗 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $103.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $36.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Dat Viet Liability Company Limited | 越南 | 3 | $4.8K | 熨烫机、阀门龙头 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 印花棉针织布、印刷标签 |
| CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 安全阀 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-07 | 37.5W以上交直流电机 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-07 | 纺织增强橡胶管 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-07 | 安全阀 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $459 |
| 2025-11-11 | 电热电阻器 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $642 |
| 2025-11-11 | 熨烫机 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $459 |
| 2025-11-11 | 纺织增强橡胶管 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-09 | 混合式锅炉 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-15 | 电热电阻器 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $642 |