GINI CO LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GINI
43
进口笔数
0
出口笔数
$7.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315259327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YUDH20 |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Phòng U3, Tầng 4, Tòa nhà Broadway E, Số 2 Bertrand Russell, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GINI |
| 企业英文名称 | GINI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 603, Tầng 6, UOA Tower, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02854141382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $7.20M |
| 美国 | 1 | $62.0K |
| 中国台湾 | 1 | $34.6K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 41 | $7.30M | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
| SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | 1 | $240 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| HCSS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 单个扬声器 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-26 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-20 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $170.3K |
| 2025-11-26 | 单个扬声器 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-11 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-10-07 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $138.6K |
| 2025-10-07 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $138.6K |
| 2025-07-18 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-07-18 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-06-11 | 数据处理机 | GINI PAYMENT SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $160.9K |