Tuanloc Import Export Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Tuấn Lộc

2
进口笔数
166
出口笔数
$187.0K
进口金额
$7.57M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $187.0K · 1 笔出口 $67.7K · 3 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $84.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $187.0K · 1 笔出口 $67.7K · 3 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $84.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号1000400063
企查查编码QVNUJEPVC2
成立日期2006-10-16
联系地址Lô đất diện tích 4.111,8 m2, cum công nghiệp Phương La, thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN LỘC
企业英文名称TUANLOC IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích 4.111,8 m2, cum công nghiệp Phương La, thôn, Xã Tiên La, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842273951500
传真02273951991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845150纺织物处理机
845221工业自动缝纫机
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
630291棉制盥洗织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$187.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本164$7.49M
中国台湾2$63.7K
越南1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$187.0K工业自动缝纫机、纺织物处理机
Li Gang中国1$43鞋靴零件、增塑PVC混合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Repos Co., Ltd.日本98$3.52M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Houei Co., Ltd.日本48$2.62M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Tosu Co., Ltd.日本18$1.35M棉制毛巾织物
YU HO INDUSTRY CO LTD中国台湾2$63.7K棉制毛巾织物
Repos Co., Ltd.越南1$18.8K其他机织绒毯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他缝纫机零件LI GANG中国$43
2026-01-13纺织物处理机JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$37.5K
2026-01-13工业自动缝纫机JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$75.0K
2026-01-13工业自动缝纫机JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$26.5K
2026-01-13工业自动缝纫机JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$47.0K
2026-01-13工业自动缝纫机JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他机织绒毯Repos Co., Ltd.日本$420
2026-04-25其他机织绒毯Repos Co., Ltd.日本$638
2026-04-25其他机织绒毯Repos Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-25其他机织绒毯Repos Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$293
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$233
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$210
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$291
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$147

相关企业 · 同类产品

Tuanloc Import Export Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →