Tuanloc Import Export Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Tuấn Lộc
2
进口笔数
166
出口笔数
$187.0K
进口金额
$7.57M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000400063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJEPVC2 |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 4.111,8 m2, cum công nghiệp Phương La, thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TUANLOC IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 4.111,8 m2, cum công nghiệp Phương La, thôn, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842273951500 |
| 传真 | 02273951991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $187.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 164 | $7.49M |
| 中国台湾 | 2 | $63.7K |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.0K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Li Gang | 中国 | 1 | $43 | 鞋靴零件、增塑PVC混合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 98 | $3.52M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 48 | $2.62M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Tosu Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.35M | 棉制毛巾织物 |
| YU HO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $63.7K | 棉制毛巾织物 |
| Repos Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他缝纫机零件 | LI GANG | 中国 | $43 |
| 2026-01-13 | 纺织物处理机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-01-13 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-01-13 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-13 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-01-13 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他机织绒毯 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $420 |
| 2026-04-25 | 其他机织绒毯 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $638 |
| 2026-04-25 | 其他机织绒毯 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他机织绒毯 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $293 |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $291 |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $147 |