UrbanE Home Fashion Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN URBANE HOME FASHION
17
进口笔数
53
出口笔数
$430.0K
进口金额
$867.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108782592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8569SDA |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Yên Vinh, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN URBANE HOME FASHION |
| 企业英文名称 | URBANE HOME FASHION MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, Thôn Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhà đầu tư, tổ chức kinh tế thực hiện thủ tục thay đổi cổ đông, thành viên theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; chỉ được hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định và chỉ được thực hiện các hoạt động sản xuất tại địa điểm phù hợp đảm bảo điều kiện về bảo vệ môi trường và quy hoạch xây dựng. Nhà đầu tư phải thực hiện báo cáo theo quy định tại Quyết định số 77/2010/QĐ-TTg ngày 30/11/2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành chế độ báo cáo thống kê cơ sở áp dụng đối với các doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp và dự án có vốn đầu tư nước ngoài và Khoản 5 điều 71 Luật đầu tư 2014, Điều 53 nghị định số 118/2015/NĐ-CP ngày 12/11/2015 của Chính phủ quy định chi tiết và thi hành một số điều của Luật đầu tư, Thông tư số 16/2015/TT-BKHĐT ngày 18/11/2015 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định biêỷ mẫu thực hiện thủ tục đầu tư và báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0325650313 |
| 邮箱 | urbanehomefashion.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $422.0K |
| 韩国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $867.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu Changge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.4K | 塑纺容器、其他钢铁制品 |
| Nantong Hengchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.8K | 印花化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Yiwu City Jiafu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Zhenhui Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线 |
| Hongkong Guanglongxiang Trade Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 其他拉链、拉链零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| YM Industry | 韩国 | 1 | $6.9K | 其他植物纤维织物、染色化纤长丝布 |
| Jeil Wonpick | 韩国 | 1 | $1.1K | 纺织物处理机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silky Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $231.6K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| Wonjin Distribution | 韩国 | 11 | $229.4K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| JK Store Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $125.6K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| Hyosan Distribution | 韩国 | 5 | $78.5K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| MAGICBED | 韩国 | 3 | $50.9K | 化纤床品、合成纤维毯 |
| YM Industry | 韩国 | 3 | $43.1K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Zeus Bedding | 韩国 | 2 | $33.5K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| Jeil Onepick | 韩国 | 3 | $31.6K | 合成纤维毯、化纤床品 |
| Taejin Corp. | 韩国 | 2 | $23.1K | 化纤床品 |
| LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | 1 | $20.1K | 合成纤维毯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚酯长丝织物 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-02 | 聚酯长丝织物 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-15 | 聚酯长丝织物 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-15 | 弹性针织布 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-27 | 聚酯长丝织物 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-27 | 聚酯长丝织物 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-27 | 非塑编纤维袋 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 聚酯长丝织物 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-08-27 | 装饰流苏 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合成纤维毯 | JK Store Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-19 | 合成纤维毯 | Jeil Onepick | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 合成纤维毯 | Jeil Onepick | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 合成纤维毯 | Jeil Onepick | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 合成纤维毯 | LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | $783 |
| 2026-03-25 | 合成纤维毯 | LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 合成纤维毯 | LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 合成纤维毯 | LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | $11.7K |
| 2026-03-25 | 合成纤维毯 | LLSEONG CHIMJANG | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 合成纤维毯 | Wonjin Distribution | 韩国 | $2.0K |