Reeco Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT REECO
206
进口笔数
18
出口笔数
$1.20M
进口金额
$150.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
34
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312013290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07VV5JX |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Phòng 202B, Nhà A, Khu Công nghệ Phần mềm, Đường Võ Trường Toản, Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh, Khu Phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT REECO |
| 企业英文名称 | REECO SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/2/4 - 39/2/4a Đường số 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837246769 |
| 邮箱 | info@reecotech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $343.2K |
| 芬兰 | 14 | $209.1K |
| 德国 | 45 | $194.5K |
| 英国 | 18 | $118.3K |
| 挪威 | 15 | $115.6K |
| 印度 | 1 | $83.1K |
| 中国 | 23 | $67.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $50.4K |
| 荷兰 | 4 | $11.4K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 4 | $43.7K |
| 英国 | 1 | $30.4K |
| 德国 | 1 | $28.1K |
| 中国 | 3 | $16.6K |
| 芬兰 | 3 | $13.1K |
| 新加坡 | 5 | $11.4K |
| 文莱 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 40 | $254.1K | ||
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 15 | $210.8K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Campbell Scientific Southeast Asia Co., Ltd. | 美国 | 7 | $104.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Hiden Analytical Ltd. | 英国 | 4 | $92.7K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Hydro Bios Apparatebau GmbH | 德国 | 15 | $58.8K | 测量设备零件、测量仪器 |
| YSI Inc. | 美国 | 70 | $54.2K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Lambrecht Meteo GmbH | 德国 | 4 | $44.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Aanderaa Data Instruments AS | 挪威 | 7 | $42.7K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| BBE Moldaenke GmbH | 德国 | 4 | $29.2K | 测量仪器、测量设备零件 |
| YSI Inc. | 英国 | 7 | $2.8K | 其他诊断试剂、382200 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aanderaa Data Instruments AS | 挪威 | 4 | $43.7K | 测量仪器、液体气体测量仪 |
| Hiden Analytical Ltd. | 英国 | 1 | $30.4K | 塑料餐具、纸制文具套装 |
| BBE Moldaenke GmbH | 德国 | 1 | $28.1K | 温控处理设备、可互换工具 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 3 | $13.1K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.9K | 其他离心泵、分析仪器 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 泵零件、绝缘电线 |
| Xi'an Foresight Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 自动断路器、测距仪 |
| Unitron (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.1K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $519 | 光学辐射仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 分析仪器 | HIDEN ANALYTICAL LTD | 英国 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | HIDEN ANALYTICAL LTD | 英国 | $31.0K |
| 2026-04-19 | 电热电阻器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | IN-SITU, INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | IN-SITU, INC. | 美国 | $900 |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | IN-SITU, INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | IN-SITU, INC. | 美国 | $900 |
| 2026-04-19 | 电热电阻器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 分析仪器 | HIDEN ANALYTICAL LTD | 英国 | $30.5K |
| 2026-03-14 | 测量仪器 | VAISALA OYJ | 爱沙尼亚 | $1.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 分析仪器 | HIDEN ANALYTICAL LTD | 英国 | $30.4K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 测量仪器 | VAISALA OYJ | 芬兰 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 测距仪 | XI AN FORESIGHT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-22 | 光学辐射仪器 | BBE MOLDAENKE GMBH | 德国 | $28.1K |
| 2025-07-07 | 测量设备零件 | AANDERAA DATA INSTRUMENTS AS | 挪威 | $3.8K |
| 2025-07-07 | 测量设备零件 | AANDERAA DATA INSTRUMENTS AS | 挪威 | $8.5K |
| 2025-05-23 | 测距仪 | XIAN FORESIGHT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-12 | 分析仪器 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-10-04 | 带接头绝缘电线 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $748 |