Pham Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 880 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Phạm Nguyễn
880
进口笔数
458
出口笔数
$9.51M
进口金额
$307.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
64
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301984237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD7QBV3 |
| 成立日期 | 2000-04-11 |
| 联系地址 | 34/6 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI PHẠM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHẠM NGUYỄN TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/6 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838488248 |
| 邮箱 | info@phamnguyen.com.vn |
| 官网 | www.phamnguyen.com.vn |
| 传真 | 02838485653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 382100 | 培养基 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382100 | 培养基 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 372 | $4.20M |
| 印度 | 141 | $1.14M |
| 法国 | 351 | $1.04M |
| 中国 | 217 | $925.4K |
| 西班牙 | 147 | $537.1K |
| 德国 | 170 | $486.7K |
| 加拿大 | 136 | $216.0K |
| 日本 | 139 | $208.6K |
| 意大利 | 116 | $180.6K |
| 英国 | 79 | $92.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 455 | $299.7K |
| 美国 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phenomenex Inc. | 美国 | 175 | $1.81M | 切片机零件、液体过滤机械 |
| Us Pharmacopeial Convention | 美国 | 137 | $883.7K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Council of Europe | 法国 | 234 | $882.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| United States Pharmacopeial Convention | 印度 | 119 | $827.1K | 其他诊断试剂、其他抗生素 |
| US Pharmacopeial Convention, Inc. | 中国 | 114 | $308.1K | 其他诊断试剂、苯二氮卓类化合物 |
| US Pharmacopeial Convention | 西班牙 | 95 | $274.1K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Phenomenex Inc. | 西班牙 | 83 | $178.8K | 切片机零件、液体过滤机械 |
| US Pharmacopeial Convention | 意大利 | 100 | $149.3K | 其他诊断试剂、苯二氮卓类化合物 |
| US Pharmacopeial Convention | 法国 | 93 | $127.8K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| US Pharmacopeial Convention | 加拿大 | 70 | $89.2K | 其他诊断试剂、其他氨基酸 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 431 | $267.7K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Phenomenex Inc. | 美国 | 2 | $7.1K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 中国 | $268 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 意大利 | $802 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 瑞士 | $200 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 中国 | $509 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 中国 | $250 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 印度 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 美国 | $596 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 韩国 | $292 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 美国 | $297 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Us Pharmacopeial Convention | 印度 | $454 |
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | — | $333 |
| 2026-06-09 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 其他诊断试剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-04-20 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-02-12 | 无环丙酮 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-02-04 | 无环丙酮 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-01-28 | 无环丙酮 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-01-20 | 无环丙酮 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-01-14 | 无环丙酮 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |