Dong Duong Scientific & Technical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 720 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Kỹ THUậT ĐôNG DươNG

720
进口笔数
23
出口笔数
$14.19M
进口金额
$130.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-20
最近出口
218
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $7.8K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $35.8K · 10 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $257.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $478.1K · 15 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-02进口 $490.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.2K · 19 笔出口 $791 · 1 笔2024-04进口 $1.17M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.9K · 29 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $132.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $789.4K · 25 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $284.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $295.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 21 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-01进口 $473.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $488.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.5K · 19 笔出口 $863 · 1 笔2025-09进口 $825.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $608.8K · 28 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $616.5K · 29 笔出口 $580 · 1 笔2025-12进口 $412.5K · 24 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $85.5K · 21 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $81.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $972.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $7.8K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $35.8K · 10 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $257.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $478.1K · 15 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-02进口 $490.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.2K · 19 笔出口 $791 · 1 笔2024-04进口 $1.17M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.9K · 29 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $132.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $789.4K · 25 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $284.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $295.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 21 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-01进口 $473.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $488.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.5K · 19 笔出口 $863 · 1 笔2025-09进口 $825.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $608.8K · 28 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $616.5K · 29 笔出口 $580 · 1 笔2025-12进口 $412.5K · 24 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $85.5K · 21 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $81.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $972.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101403090
企查查编码QVNGCB2XM3
成立日期2003-08-29
联系地址Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02435657697
邮箱sales@indochinaco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
902790切片机零件
902789分析仪器
040711种用家鸡蛋
841989温控处理设备
901890其他医疗器具
841480其他气泵
842119其他离心机
848140安全阀

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
701790其他实验室玻璃器皿
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
902690流量压力检测零件
380210活性碳
482320滤纸板
701990其他玻璃纤维
853949紫外线红外线灯
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国220$4.99M
英国89$3.17M
美国93$1.35M
中国128$1.22M
意大利45$638.9K
韩国28$494.4K
瑞士17$481.5K
新加坡18$307.3K
加拿大23$300.8K
日本19$250.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$130.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 218)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡130$4.76M其他测量仪器、其他钢铁制品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡35$2.74M其他测量仪器、其他电视摄像机
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡18$1.18M其他塑料制品、手动螺丝刀
Alliance Biz Collaborator Co., Ltd.新加坡20$471.0K切片机零件、非轻质石油
LGC Standards GmbH德国48$237.9K其他诊断试剂、其他杂环化合物
03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c0923$124.7K
National Institute for Biological Standards and Control英国15$85.7K毒素及微生物培养物、其他诊断试剂
C.P.A. Chem Ltd.保加利亚27$70.0K其他诊断试剂、980200
Valo Biomedia Gmbh德国26$49.1K种用家鸡蛋、其他禽蛋
Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd.中国15$14.4K其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$86.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南4$21.2K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南1$18.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南1$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南1$580其他液化石油气、其他塑料制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$275镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他机器刀具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD日本$286
2026-04-28其他机器刀具FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD日本$286
2026-04-27非泡沫橡胶密封件DRM Dr. Mueller AG瑞士$1.7K
2026-04-27分析仪器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD意大利$9.4K
2026-04-27分析仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD德国$9.7K
2026-04-27分析仪器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD意大利$16.7K
2026-04-27分析仪器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD意大利$9.4K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件DRM Dr. Mueller AG瑞士$1.7K
2026-04-27分析仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD德国$9.7K
2026-04-27分析仪器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD意大利$16.7K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他离心机OPTRONTEC VINA CO LTD越南$3.2K
2026-01-09其他同位素SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$205
2025-12-17医用敷料CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$258
2025-12-17分析仪器CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$2.1K
2025-12-17其他医疗器具CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$758
2025-11-21其他硝酸盐NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$580
2025-10-20紫外线红外线灯SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-10-01改性淀粉HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$111
2025-10-01硫代硫酸盐HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$32
2025-10-01碘化物HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$132

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Scientific & Technical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →