Dong Duong Scientific & Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 720 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Kỹ THUậT ĐôNG DươNG
720
进口笔数
23
出口笔数
$14.19M
进口金额
$130.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-20
最近出口
218
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101403090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCB2XM3 |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 117, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435657697 |
| 邮箱 | sales@indochinaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 040711 | 种用家鸡蛋 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 220 | $4.99M |
| 英国 | 89 | $3.17M |
| 美国 | 93 | $1.35M |
| 中国 | 128 | $1.22M |
| 意大利 | 45 | $638.9K |
| 韩国 | 28 | $494.4K |
| 瑞士 | 17 | $481.5K |
| 新加坡 | 18 | $307.3K |
| 加拿大 | 23 | $300.8K |
| 日本 | 19 | $250.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $130.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 218)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 130 | $4.76M | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $2.74M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.18M | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Alliance Biz Collaborator Co., Ltd. | 新加坡 | 20 | $471.0K | 切片机零件、非轻质石油 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 48 | $237.9K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 23 | $124.7K | ||
| National Institute for Biological Standards and Control | 英国 | 15 | $85.7K | 毒素及微生物培养物、其他诊断试剂 |
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 27 | $70.0K | 其他诊断试剂、980200 |
| Valo Biomedia Gmbh | 德国 | 26 | $49.1K | 种用家鸡蛋、其他禽蛋 |
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $14.4K | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $86.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 4 | $21.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $580 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $275 | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 日本 | $286 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 日本 | $286 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DRM Dr. Mueller AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 意大利 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 德国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 意大利 | $16.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 意大利 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DRM Dr. Mueller AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 德国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 意大利 | $16.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他离心机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-09 | 其他同位素 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-12-17 | 医用敷料 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $258 |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $758 |
| 2025-11-21 | 其他硝酸盐 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-10-20 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-01 | 改性淀粉 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-10-01 | 硫代硫酸盐 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-10-01 | 碘化物 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $132 |