DEVIET CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEVIET
- 邮箱3
31
进口笔数
2
出口笔数
$308.7K
进口金额
$48.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-08-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702819677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVWN57N |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Lầu 02 – C14 – Ô90 – DC38, Đường D11, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 04, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEVIET |
| 企业英文名称 | DEVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 02 – C14 – Ô90 – DC38, Đường D11, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | sales@dechun.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630240 | 针织餐桌布 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $287.5K |
| 日本 | 3 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DETRON MACHINE CO., LTD. | 中国台湾 | 14 | $131.7K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| SKY TOP HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 6 | $77.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Sky Top Holding Ltd. | 中国台湾 | 6 | $41.9K | 其他泵和提升机、电力控制板 |
| WEIMAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $39.3K | 工业机器人 |
| INNGRIT INC | 中国台湾 | 1 | $9.5K | 塑料涂层织物、针织餐桌布 |
| EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.4K | 液体过滤机械、单张印刷品 |
| DECHUN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIMAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $39.3K | 工业机器人 |
| INNGRIT INC | 中国台湾 | 1 | $9.5K | 商业广告材料、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $197 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $197 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 工业机器人 | WEIMAO PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $39.3K |
| 2023-07-24 | 非CRT电脑显示器 | INNGRIT INC | 中国台湾 | $20 |
| 2023-07-24 | 针织餐桌布 | INNGRIT INC | 中国台湾 | $4 |
| 2023-07-24 | 机床零件及夹具 | INNGRIT INC | 中国台湾 | $9.5K |
| 2023-07-24 | 商业广告材料 | INNGRIT INC | 中国台湾 | $10 |
| 2023-07-21 | 塑料涂层织物 | INNGRIT INC | 中国台湾 | $10 |