COZINO CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COZINO
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$179.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314863060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBXMKS6 |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 465/13 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COZINO |
| 企业英文名称 | COZINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 465/13 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942865186 |
| 邮箱 | lehaiduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $179.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON WAREHOUSE | 美国 | 2 | $125.4K | 单张印刷品、木制餐具 |
| Amazon Warehouse Iusr | 美国 | 1 | $54.0K | 其他加工水果、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 木制餐具 | AMAZON | 美国 | $282 |
| 2026-02-02 | 木制餐具 | AMAZON | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 木制餐具 | AMAZON | 美国 | $611 |
| 2025-08-19 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $88.9K |
| 2025-08-19 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $17.9K |
| 2025-08-19 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $18.6K |
| 2025-07-14 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $42.0K |
| 2025-07-14 | 木制餐具 | Amazon Warehouse Iusr | 美国 | $12.0K |