EliteGroup Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELITEGROUP VIệT NAM
2
进口笔数
153
出口笔数
$1.2K
进口金额
$3.56M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105608772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTFPXE7 |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Long Châu, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELITEGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELITEGROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Châu Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84967201636 |
| 邮箱 | elitegroup.vn@gmail.com |
| 官网 | www.elitegroup.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $636 |
| 韩国 | 1 | $593 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 153 | $3.54M |
| 越南 | 5 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hanmeihu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $636 | 纸质办公储物用品 |
| Living Tops Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $593 | 聚乙烯袋、纸质办公储物用品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.30M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Hansol Crafts | 韩国 | 22 | $1.00M | 木制餐具、治疗按摩器具 |
| Living Tops Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $483.1K | 木制餐具、治疗按摩器具 |
| Atelier Of Nov | 韩国 | 11 | $362.3K | 木制餐具、其他木制品 |
| Taewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $291.9K | 其他木制品、木制餐具 |
| Kyung Do Inc | 韩国 | 3 | $33.8K | 木制餐具 |
| LuminCommerce | 韩国 | 3 | $23.9K | 木制餐具 |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| ZOA Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $18.1K | 其他木制品、治疗按摩器具 |
| SMK Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.9K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 纸质办公储物用品 | QINGDAO HANMEIHU TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-08-08 | 纸质办公储物用品 | QINGDAO HANMEIHU TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-04-01 | 纸质办公储物用品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $66 |
| 2025-04-01 | 纸质办公储物用品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-04-01 | 聚乙烯袋 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2025-04-01 | 纸质办公储物用品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-04-01 | 钢铁丝制品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2025-04-01 | 纸质办公储物用品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-04-01 | 聚乙烯袋 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-04-01 | 纸质办公储物用品 | LIVING TOPS CO LTD | 韩国 | $15 |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $920 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $302 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $474 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $189 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | Hansol Crafts | 韩国 | $345 |