Long Binh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 745 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK LONG BìNH
745
进口笔数
0
出口笔数
$8.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6P8VWP |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Số 88, Khu Lò Rèn, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK LONG BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, Khu Lò Rèn, Thị trấn Đồng Đăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84979220888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 745 | $8.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 520 | $5.21M | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 214 | $3.35M | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $942 |
| 2024-07-02 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-02 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-07-02 | 贱金属装饰品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-07-02 | 塑料衣着附件 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-02 | 塑料容器 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $338 |
| 2024-07-02 | 泡沫聚氯乙烯板 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-02 | 其他塑纺箱盒 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $313 |
| 2024-07-02 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $922 |