Sao Viet General Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP SAO VIệT
168
进口笔数
102
出口笔数
$998.6K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-02
最近出口
30
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9246QG6 |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0978538875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $552.2K |
| 越南 | 41 | $172.3K |
| 日本 | 53 | $145.5K |
| 泰国 | 5 | $54.6K |
| 韩国 | 9 | $44.1K |
| 中国台湾 | 6 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $885.8K |
| 日本 | 9 | $359.7K |
| 韩国 | 13 | $144.7K |
| 法国 | 3 | $137.1K |
| 越南 | 2 | $64.2K |
| 中国 | 6 | $53.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $35.5K |
| 加拿大 | 6 | $34.6K |
| 英国 | 2 | $23.1K |
| 格林纳达 | 1 | $607 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Fashion Hong Kong Ltd. | 中国 | 40 | $397.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | 52 | $146.5K | 其他拉链、非织造标签 |
| Wiser Enterprise Ltd. | 越南 | 14 | $93.8K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Rhine Production Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $54.6K | 聚酯机织物 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.2K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Prosperity Textile (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Hangzhou HS Fashion Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $25.7K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Dongbu Apparel Corporation | 中国 | 3 | $21.9K | 染色人造纤维布、聚氨酯纺织物 |
| BSY Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.4K | 服装零件、印刷标签 |
| Wiser Max Hanoi | 中国 | 5 | $14.5K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 57 | $872.1K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | 6 | $306.4K | 化纤针织服装、化纤女式大衣 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $157.9K | 化纤女式大衣、婴儿化纤服装 |
| Volcom SAS | 法国 | 3 | $137.1K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Dongbu Apparel Corporation | 韩国 | 2 | $64.8K | 印花化棉混纺布、染色人造纤维布 |
| Dongbu Apparel Corporation | 越南 | 2 | $64.2K | 非织造标签、其他拉链 |
| Urban UK Ltd. | 英国 | 2 | $23.1K | 其他棉针织服装、女式棉裤 |
| Urban Outfitters, Inc. | 加拿大 | 2 | $20.8K | 女式针织衬衫、棉针织服装 |
| BSY Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.9K | 非棉针织背心 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 3 | $2.5K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非织造标签 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-13 | 棉机织布 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $137 |
| 2026-04-13 | 聚酯机织物 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-04-13 | 聚酯机织物 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-13 | 棉机织布 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $137 |
| 2026-04-12 | 扣件及零件 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $224 |
| 2026-04-12 | 扣件及零件 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $57 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-01-02 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | — | $9.7K |
| 2025-12-19 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-01 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-01 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-20 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 婴儿化纤服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $2.2K |