Hai Minh Khang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Minh Khang

806
进口笔数
461
出口笔数
$11.24M
进口金额
$22.31M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2023-11进口 $467.7K · 30 笔出口 $506.2K · 7 笔2023-12进口 $177.9K · 22 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-01进口 $142.7K · 19 笔出口 $899.0K · 25 笔2024-02进口 $325.9K · 9 笔出口 $374.3K · 7 笔2024-03进口 $114.3K · 21 笔出口 $460.4K · 8 笔2024-04进口 $147.8K · 24 笔出口 $693.3K · 10 笔2024-05进口 $134.7K · 24 笔出口 $407.7K · 9 笔2024-06进口 $158.2K · 24 笔出口 $203.1K · 7 笔2024-07进口 $410.2K · 28 笔出口 $398.6K · 9 笔2024-08进口 $195.3K · 26 笔出口 $383.3K · 20 笔2024-09进口 $503.1K · 26 笔出口 $300.1K · 5 笔2024-10进口 $531.3K · 24 笔出口 $398.6K · 11 笔2024-11进口 $384.8K · 17 笔出口 $735.2K · 7 笔2024-12进口 $218.3K · 13 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-01进口 $141.5K · 14 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-02进口 $116.7K · 9 笔出口 $662.9K · 8 笔2025-03进口 $291.3K · 19 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-04进口 $68.8K · 15 笔出口 $228.7K · 7 笔2025-05进口 $286.3K · 17 笔出口 $727.5K · 12 笔2025-06进口 $213.0K · 18 笔出口 $356.2K · 8 笔2025-07进口 $391.3K · 16 笔出口 $437.8K · 8 笔2025-08进口 $308.0K · 13 笔出口 $231.7K · 13 笔2025-09进口 $570.9K · 26 笔出口 $764.9K · 6 笔2025-10进口 $310.8K · 23 笔出口 $885.0K · 10 笔2025-11进口 $650.5K · 25 笔出口 $958.4K · 8 笔2025-12进口 $210.4K · 32 笔出口 $705.0K · 11 笔2026-01进口 $254.2K · 14 笔出口 $748.6K · 26 笔2026-02进口 $251.5K · 19 笔出口 $696.5K · 18 笔2026-03进口 $322.4K · 21 笔出口 $612.6K · 20 笔2026-04进口 $173.2K · 11 笔出口 $182.2K · 7 笔2026-05进口 $171.5K · 11 笔出口 $314.9K · 7 笔2026-06进口 $130.4K · 14 笔出口 $451.4K · 12 笔2026-07进口 $130.4K · 6 笔出口 $387.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2023-11进口 $467.7K · 30 笔出口 $506.2K · 7 笔2023-12进口 $177.9K · 22 笔出口 $1.24M · 11 笔2024-01进口 $142.7K · 19 笔出口 $899.0K · 25 笔2024-02进口 $325.9K · 9 笔出口 $374.3K · 7 笔2024-03进口 $114.3K · 21 笔出口 $460.4K · 8 笔2024-04进口 $147.8K · 24 笔出口 $693.3K · 10 笔2024-05进口 $134.7K · 24 笔出口 $407.7K · 9 笔2024-06进口 $158.2K · 24 笔出口 $203.1K · 7 笔2024-07进口 $410.2K · 28 笔出口 $398.6K · 9 笔2024-08进口 $195.3K · 26 笔出口 $383.3K · 20 笔2024-09进口 $503.1K · 26 笔出口 $300.1K · 5 笔2024-10进口 $531.3K · 24 笔出口 $398.6K · 11 笔2024-11进口 $384.8K · 17 笔出口 $735.2K · 7 笔2024-12进口 $218.3K · 13 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-01进口 $141.5K · 14 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-02进口 $116.7K · 9 笔出口 $662.9K · 8 笔2025-03进口 $291.3K · 19 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-04进口 $68.8K · 15 笔出口 $228.7K · 7 笔2025-05进口 $286.3K · 17 笔出口 $727.5K · 12 笔2025-06进口 $213.0K · 18 笔出口 $356.2K · 8 笔2025-07进口 $391.3K · 16 笔出口 $437.8K · 8 笔2025-08进口 $308.0K · 13 笔出口 $231.7K · 13 笔2025-09进口 $570.9K · 26 笔出口 $764.9K · 6 笔2025-10进口 $310.8K · 23 笔出口 $885.0K · 10 笔2025-11进口 $650.5K · 25 笔出口 $958.4K · 8 笔2025-12进口 $210.4K · 32 笔出口 $705.0K · 11 笔2026-01进口 $254.2K · 14 笔出口 $748.6K · 26 笔2026-02进口 $251.5K · 19 笔出口 $696.5K · 18 笔2026-03进口 $322.4K · 21 笔出口 $612.6K · 20 笔2026-04进口 $173.2K · 11 笔出口 $182.2K · 7 笔2026-05进口 $171.5K · 11 笔出口 $314.9K · 7 笔2026-06进口 $130.4K · 14 笔出口 $451.4K · 12 笔2026-07进口 $130.4K · 6 笔出口 $387.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号3701841912
企查查编码QVN2W58KWA
成立日期2011-03-18
联系地址Số 29/7, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI MINH KHANG
企业英文名称HAI MINH KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29/7, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743759248
传真02743762241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
600632染色合成针织布
611790针织服装零件
560900纱线及绳制品
960621塑料纽扣
600535其他合成经编织物
392620塑料衣着附件
560391轻质无纺布

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610990非棉针织背心
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
610910棉针织T恤及背心
610230女式针织外套
610443化纤连衣裙
610463女式合成纤维裤
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾187$6.91M
中国328$3.72M
越南190$509.6K
中国香港84$72.0K
瑞典26$27.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰129$10.83M
澳大利亚63$4.30M
中国台湾105$3.43M
美国103$3.02M
加拿大21$597.7K
越南4$68.1K
智利4$41.4K
挪威22$12.8K
中国香港10$1.8K
法国1$218

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.越南798$11.14M非织造标签、印刷标签
Hai Minh Khang Co., Ltd.越南2$59.6K化纤男衬衫、非棉针织背心
Polar Feet Co. Ltd.中国台湾3$26.0K毛圈织物
YKK Vietnam Co., Ltd.越南1$4.5K其他拉链、拉链零件
Phuong Cat Co., Ltd.越南2$4.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.越南454$22.21M棉质衬衫、化纤针织服装
Hai Minh Khang Co., Ltd.越南2$59.6K非织造标签、印刷标签
Polar Feet Co. Ltd.加拿大4$33.3K合成纤维袜类、非针织手套
Grosfillex Lunettes法国1$218其他眼镜

近期贸易明细

进口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29染色合成针织布Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$17.9K
2026-07-29包覆橡胶绳Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国$76
2026-07-29非玻璃化转印纸Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-29针织服装零件Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$2.6K
2026-07-21非玻璃化转印纸Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$6.0K
2026-07-21轻质无纺布Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$539
2026-07-21印刷标签Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$170
2026-07-20染色合成针织布Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$21.3K
2026-07-20其他合成经编织物Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$77.8K
2026-07-20染色合成针织布Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国$895

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25女式针织衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-07-25化纤男衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$20.0K
2026-07-25化纤男衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$656
2026-07-21非棉针织背心Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$324
2026-07-21非棉针织背心Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$15.9K
2026-07-20女式针织衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$2.0K
2026-07-20女式针织衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$12.0K
2026-07-20女式针织衬衫Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$193
2026-07-17棉针织T恤及背心Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$42.1K
2026-07-17棉针织T恤及背心Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.中国台湾$17.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Minh Khang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →