Hoa Viet Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HOA VIệT
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$260.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801749258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RT38K3 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | 25C/2 đường Bùi Hữu Nghĩa, KV6, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET TRADING SERVICE PRODUCING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0793696658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $179.5K |
| 越南 | 4 | $80.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | 6 | $105.7K | 番石榴芒果山竹、橙子 |
| Pilihan Selera Enterprise | 越南 | 2 | $49.3K | 鳄梨、橙子 |
| bc3eb910b70436aa513945d6238f87fc | 2 | $31.5K | ||
| SAI KIM ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $31.1K | 鲜鸟蛋(非家鸡)、其他冷冻鱼 |
| UNITEDPAC TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.6K | 其他酶制剂、燃气热水器 |
| GOLD MARRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.2K | 805210、柑橘 |
| SEA PEARL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.9K | 非棉内裤、棉制睡衣 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $707 |
| 2026-04-17 | 橙子 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 鳄梨 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 柠檬及青柠 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $855 |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $515 |
| 2026-04-17 | 带框玻璃镜 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 淀粉根茎 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | PILIHAN SELERA ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.1K |