Hana Goods Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HANA GOODS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316325981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95J94FB |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 508/22 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HANA GOODS |
| 企业英文名称 | HANA GOODS TRADING - SERVICES CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 508/22 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908811609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAOFRANCE SASU | 越南 | 1 | $6.3K | 其他鲜果、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他鲜果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $927 |
| 2024-01-25 | 番石榴芒果山竹 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $592 |
| 2024-01-25 | 其他鲜果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $6 |
| 2024-01-25 | 其他干果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $26 |
| 2024-01-25 | 菠萝 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $17 |
| 2024-01-25 | 整粒胡椒 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $1 |
| 2024-01-25 | 其他干果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $17 |
| 2024-01-25 | 其他鲜果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-25 | 其他干果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $16 |
| 2024-01-25 | 其他干果 | CAOFRANCE SASU | 越南 | $24 |