U&I Agriculture Corporation
越南出口商 · 出口 4,296 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP U&I
38
进口笔数
4,296
出口笔数
$291.8K
进口金额
$51.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
16
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701528386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BDPXVC |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP U&I |
| 企业英文名称 | U&I AGRICULTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842743889887 |
| 邮箱 | info@unifarm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $201.5K |
| 中国 | 17 | $40.6K |
| 以色列 | 3 | $33.7K |
| 越南 | 1 | $11.2K |
| 比利时 | 1 | $3.8K |
| 土耳其 | 1 | $400 |
| 韩国 | 2 | $201 |
| 意大利 | 2 | $162 |
| 印度 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3,765 | $41.68M |
| 韩国 | 387 | $6.33M |
| 中国 | 17 | $1.03M |
| 越南 | 72 | $810.0K |
| 日本 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | 4 | $100.8K | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $100.7K | 加工菠萝、牛皮纸≤150克 |
| Stepac L.A. Ltd. | 以色列 | 3 | $33.7K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
| DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | 1 | $11.2K | 其他香蕉 |
| Shandong Qiyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.2K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 5 | $8.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | 1 | $3.8K | 鲜梨 |
| Westcar S.r.l. | 意大利 | 2 | $162 | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dole Asia Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,619 | $29.04M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,006 | $10.99M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | 207 | $2.39M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Samjoo Marketing Inc. | 韩国 | 132 | $1.86M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Hyeum International | 韩国 | 59 | $1.64M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $1.16M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Shinsegae Food Inc. | 韩国 | 76 | $1.16M | 菠萝、其他香蕉 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $996.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| HYEUM INTERNATIONAL | 36 | $914.2K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Ecofarm Farming Association Corp. | 韩国 | 14 | $211.2K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $310 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $137 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $620 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $137 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $310 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $620 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $620 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $137 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $91 |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | BELGISCHE FRUITVEILING | 比利时 | $91 |
出口(共 4,296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | SHINSEGAEFOOD INC | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $557 |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | $687 |