U&I Agriculture Corporation

越南出口商 · 出口 4,296 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP U&I

38
进口笔数
4,296
出口笔数
$291.8K
进口金额
$51.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
16
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 26 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.05M · 119 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.39M · 107 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 98 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 93 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 91 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $968.9K · 86 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 118 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 109 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $940.5K · 87 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $938.1K · 87 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 95 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.61M · 145 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.29M · 113 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.52M · 134 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.46M · 129 笔2024-12进口 $104.8K · 4 笔出口 $1.22M · 110 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 100 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 133 笔2025-03进口 $46.9K · 4 笔出口 $1.82M · 158 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $1.67M · 141 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.51M · 127 笔2025-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.18M · 102 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $1.28M · 110 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 165 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 159 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.74M · 147 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 105 笔2025-12进口 $200 · 1 笔出口 $1.11M · 85 笔2026-01进口 $144 · 1 笔出口 $908.2K · 66 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $1.21M · 91 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.82M · 145 笔2026-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.08M · 158 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 26 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.05M · 119 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.39M · 107 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 98 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 93 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 91 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $968.9K · 86 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 118 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 109 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $940.5K · 87 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $938.1K · 87 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 95 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.61M · 145 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.29M · 113 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.52M · 134 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.46M · 129 笔2024-12进口 $104.8K · 4 笔出口 $1.22M · 110 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 100 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 133 笔2025-03进口 $46.9K · 4 笔出口 $1.82M · 158 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $1.67M · 141 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.51M · 127 笔2025-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.18M · 102 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $1.28M · 110 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 165 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 159 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.74M · 147 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 105 笔2025-12进口 $200 · 1 笔出口 $1.11M · 85 笔2026-01进口 $144 · 1 笔出口 $908.2K · 66 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $1.21M · 91 笔2026-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.82M · 145 笔2026-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.08M · 158 笔

工商档案

企业注册号3701528386
企查查编码QVN2BDPXVC
成立日期2009-06-12
联系地址Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP U&I
企业英文名称U&I AGRICULTURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà U&I, số 158, đường Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842743889887
邮箱info@unifarm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
391910自粘塑料卷
380892零售杀菌剂
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
480220感光纸基材
480431牛皮纸≤150克
848350滑轮飞轮
392690其他塑料制品
842240包装机械

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
392690其他塑料制品
080719鲜甜瓜(西瓜除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾10$201.5K
中国17$40.6K
以色列3$33.7K
越南1$11.2K
比利时1$3.8K
土耳其1$400
韩国2$201
意大利2$162
印度1$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3,765$41.68M
韩国387$6.33M
中国17$1.03M
越南72$810.0K
日本1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dole Philippines, Inc.菲律宾4$100.8K加工菠萝、高糖菠萝汁
Dole Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡6$100.7K加工菠萝、牛皮纸≤150克
Stepac L.A. Ltd.以色列3$33.7K非乙烯塑料袋、自粘塑料片
Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd.中国4$12.9K贱金属配件、贱金属脚轮
DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡1$11.2K其他香蕉
Shandong Qiyuan Metal Products Co., Ltd.中国1$8.7K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
TempSen Electronics Co., Ltd.中国5$8.2K组合测量仪器、非液体温度计
JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD中国香港5$8.0K组合测量仪器、非液体温度计
BELGISCHE FRUITVEILING比利时1$3.8K鲜梨
Westcar S.r.l.意大利2$162离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dole Asia Holding Pte. Ltd.新加坡2,619$29.04M其他香蕉、其他鲜果
Dole Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡1,006$10.99M其他香蕉、其他鲜果
DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡207$2.39M其他香蕉、其他鲜果
Samjoo Marketing Inc.韩国132$1.86M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Hyeum International韩国59$1.64M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Hanla Agro Products Co., Ltd.韩国83$1.16M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Shinsegae Food Inc.韩国76$1.16M菠萝、其他香蕉
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国15$996.7K其他鲜果、鲜榴莲
HYEUM INTERNATIONAL36$914.2K其他香蕉、其他鲜果
Ecofarm Farming Association Corp.韩国14$211.2K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$310
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$137
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$620
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$137
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$310
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$620
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$620
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$137
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$91
2026-04-28鲜梨BELGISCHE FRUITVEILING比利时$91

出口(共 4,296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$3.5K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$1.6K
2026-04-30其他香蕉SHINSEGAEFOOD INC韩国$14.9K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$4.5K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$2.2K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$2.5K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$2.2K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$3.3K
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$557
2026-04-30其他香蕉DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡$687

相关企业 · 同类产品

U&I Agriculture Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →