Duc Hong Vietnam Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐứC HồNG VIệT NAM

32
进口笔数
94
出口笔数
$870.6K
进口金额
$235.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $45.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 2 笔2025-06进口 $650 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $806 · 2 笔2025-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $518 · 2 笔2025-09进口 $93.3K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $16.3K · 8 笔2025-12进口 $84.7K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $115.8K · 5 笔出口 $31.3K · 7 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.4K · 6 笔2026-04进口 $242.5K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $45.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 2 笔2025-06进口 $650 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $806 · 2 笔2025-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $518 · 2 笔2025-09进口 $93.3K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $16.3K · 8 笔2025-12进口 $84.7K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $115.8K · 5 笔出口 $31.3K · 7 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.4K · 6 笔2026-04进口 $242.5K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317503690
企查查编码QVN7G3GAHC
成立日期2022-10-04
联系地址Số 119/35-37, đường An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỨC HỒNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E4/52 Quốc Lộ 1 A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0914884951
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
853649高压继电器
903210自动控制仪器
960820毡尖笔
400922金属增强橡胶管
741510铜制钉及类似品
830220贱金属脚轮
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
3506101kg以下胶粘剂
853650其他电气开关
391732塑料管
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$746.9K
日本3$71.7K
中国台湾9$46.1K
美国1$3.5K
瑞士1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$235.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国9$326.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Wide Trade Co., Ltd.中国2$242.5K书写石板和板、瓦楞纸箱
MEGA TREND FL, LLC中国3$103.8K其他橡塑机械、纸张切割机
Jack Technology Co., Ltd.中国1$49.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$40.7K塑胶涂层手套、人造纺织袋
Guangzhou Weideyu Trading Co., Ltd.中国2$28.5K酚醛树脂塑料片、非泡沫塑料片
CHUNG HWA PULP CORP ORATION中国台湾1$22.6K上光透明纸、涂布纸卷
CHEN YING OIL MACHINE CO LTD中国台湾2$16.0K发动机泵、功能机器零件
SAN CHIEN INDUSTRY CO LTD中国台湾2$2.7K自粘塑料片
VIBNET CORP中国台湾2$1.4K750W以下交流电机、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南74$166.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南2$20.5K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$20.5K鞋靴零件、塑料包装箱
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南2$14.5K其他塑料制品、印刷标签
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南14$13.0K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2337.5瓦以下电机SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$888
2026-04-23其他离心泵SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-23阀门龙头SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-23皮革机械零件SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$475
2026-04-23功能机器零件SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$323
2026-04-23旋转排量泵SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-23喷雾机零件SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$456
2026-04-23磨石SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-23皮革机械零件SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$475
2026-04-23皮革机械零件SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD中国$475

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-22乙烯聚合物塑料FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-22其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-22乙烯聚合物塑料FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-22其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$687
2026-04-22其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$687
2026-04-17乙烯聚合物塑料FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-17其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$687
2026-04-17其他塑料包装制品FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-03-31塑料管FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

Duc Hong Vietnam Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →