Duc Hong Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐứC HồNG VIệT NAM
32
进口笔数
94
出口笔数
$870.6K
进口金额
$235.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317503690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G3GAHC |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số 119/35-37, đường An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỨC HỒNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E4/52 Quốc Lộ 1 A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0914884951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $746.9K |
| 日本 | 3 | $71.7K |
| 中国台湾 | 9 | $46.1K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 瑞士 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $235.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $326.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Wide Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $242.5K | 书写石板和板、瓦楞纸箱 |
| MEGA TREND FL, LLC | 中国 | 3 | $103.8K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 塑胶涂层手套、人造纺织袋 |
| Guangzhou Weideyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 酚醛树脂塑料片、非泡沫塑料片 |
| CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $22.6K | 上光透明纸、涂布纸卷 |
| CHEN YING OIL MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.0K | 发动机泵、功能机器零件 |
| SAN CHIEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.7K | 自粘塑料片 |
| VIBNET CORP | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 750W以下交流电机、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 74 | $166.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 皮革机械零件 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-23 | 磨石 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 皮革机械零件 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-23 | 皮革机械零件 | SHENZHEN WIDE TRADE CO LTD | 中国 | $475 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $687 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $687 |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $687 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 塑料管 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $62 |