Rang Dong Manufacture & Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Phát Triển Rạng Đông
7
进口笔数
0
出口笔数
$119.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501525571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH984RC |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Số 69/4 Phan Chu Trinh, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN RẠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RANG DONG MANUFACTURE AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 255 Trương Công Định, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02543543551 |
| 传真 | 02543543561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $119.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Wonderful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.8K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他玻璃制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 其他玻璃制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HAINING WONDERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |