Viet Nam Accessories & Motivation Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Động Lực Và Phụ Tùng Việt Nam
37
进口笔数
0
出口笔数
$504.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105184883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMFCP4Q |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Số 164 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỘNG LỰC VÀ PHỤ TÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ACCESSORIES AND MOTIVATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432222962 |
| 邮箱 | nhckd2611@gmail.com |
| 官网 | phutungmaythuytrungquoc.com |
| 传真 | 0432222962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 851140 | 起动电机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $504.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Feiyang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $202.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $182.8K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 5 | $92.2K | ||
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $27.2K | 柴油机零件、发动机泵 |
| KASDA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 工业热交换器 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-03-27 | 柴油机零件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-27 | 柴油机零件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-27 | 柴油机零件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-03-27 | 柴油机零件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-03-27 | 传动部件 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-03-27 | 滑轮飞轮 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | NANNING JASIAN TRADING CO LTD | 中国 | $832 |