Le Vu Technical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Lê Vũ
178
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
96
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312847070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFBUMN2 |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | E53 Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÊ VŨ |
| 企业英文名称 | LE VU TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E53 Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84866855333 |
| 传真 | 02873004369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $244.7K |
| 美国 | 48 | $235.2K |
| 西班牙 | 7 | $69.7K |
| 印度 | 7 | $68.4K |
| 日本 | 9 | $57.1K |
| 英国 | 30 | $51.7K |
| 挪威 | 12 | $50.0K |
| 韩国 | 12 | $36.0K |
| 加拿大 | 2 | $31.6K |
| 瑞典 | 12 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 44 | $211.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Jet MRO Inc. | 玻利维亚 | 4 | $79.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Global Jet MRO Inc. | 美国 | 3 | $72.7K | 电力控制板、压力测量仪 |
| UNEW Inc. | 美国 | 9 | $51.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kian Yong Marine Supplier Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $26.1K | 纱线及绳制品、其他印刷品 |
| Petrorica Inc. | 德国 | 5 | $23.3K | 发动机泵、阀门龙头 |
| Maquinas Marinas Maqmar S.L. | 西班牙 | 3 | $19.6K | 其他硫化橡胶制品、螺纹螺母 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 5 | $18.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| United Marine Services | 印度 | 4 | $9.9K | 变压器零件、其他电感器 |
| 36cafc673365893443bb4b128ceeae2f | 4 | $2.9K |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $542 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sai Srinivas G T Technologies | 印度 | $950 |