Le Vu Technical Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Lê Vũ

178
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
96
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312847070
企查查编码QVNPFBUMN2
成立日期2014-07-08
联系地址E53 Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÊ VŨ
企业英文名称LE VU TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E53 Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84866855333
传真02873004369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848420机械密封件
902620压力测量仪
902519非液体温度计
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国49$244.7K
美国48$235.2K
西班牙7$69.7K
印度7$68.4K
日本9$57.1K
英国30$51.7K
挪威12$50.0K
韩国12$36.0K
加拿大2$31.6K
瑞典12$29.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regas GmbH德国44$211.3K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Global Jet MRO Inc.玻利维亚4$79.7K电力控制板、静止变流器
Global Jet MRO Inc.美国3$72.7K电力控制板、压力测量仪
UNEW Inc.美国9$51.1K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Kian Yong Marine Supplier Pte. Ltd.新加坡4$26.1K纱线及绳制品、其他印刷品
Petrorica Inc.德国5$23.3K发动机泵、阀门龙头
Maquinas Marinas Maqmar S.L.西班牙3$19.6K其他硫化橡胶制品、螺纹螺母
Lavastica International B.V.荷兰5$18.5K电气信号装置、信号装置零件
United Marine Services印度4$9.9K变压器零件、其他电感器
36cafc673365893443bb4b128ceeae2f4$2.9K

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.0K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.0K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$542
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.0K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.2K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.1K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.7K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.0K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$1.1K
2026-03-27钢铁螺钉螺栓Sai Srinivas G T Technologies印度$950

相关企业 · 同类产品

Le Vu Technical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →