Dai Hong Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI HồNG PHáT
196
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9926U1 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 1942/67/2, đường Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI HONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1942/67/2, đường Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907084022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $2.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $567.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $559.9K | 玩具模型、其他钢铁家用品 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $482.5K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 39 | $374.9K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 37 | $373.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $187.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $31.0K | 阀门龙头、食品加工机械 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $23.3K | 阀门龙头、其他风扇 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 玩具模型、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $570 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 安全阀 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 钢铁卫浴器具 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 安全阀 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 安全阀 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $425 |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $270 |