GS Energy Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NăNG LượNG GS
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
—
最近进口
2024-11-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316720205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01XDMF1 |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | 222 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG GS |
| 企业英文名称 | GS ENERGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84565012345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $3.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.82M | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.03M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tesselation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $691.1K | 非轻质石油、乙烯聚合物塑料 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 2 | $53.0K | 非轻质石油、其他墨水 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $8.5K |
| 2024-10-31 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $43.6K |
| 2024-10-25 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43.4K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $43.4K |
| 2024-10-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $8.6K |
| 2024-10-23 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-10-17 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $8.7K |