Sinovina Equipment Sparepart & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THIếT Bị PHụ TùNG SINOVINA
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110033343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WQFAV1 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 647 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ PHỤ TÙNG SINOVINA |
| 企业英文名称 | SINOVINA EQUIPMENT SPAREPART AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 647 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0963464698 |
| 邮箱 | info.sinovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 30 | $653.9K | 矿物加工机零件、非电炉零件 |
| Sinoma Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.9K | 传动部件、机械零件 |
| Sino Technology & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.0K | 液压直线马达、其他风扇 |
| Shandong Runyu Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 钢制容器(>300升)、电力控制板 |
| CNBM Qinhong (Hubei) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Dalishen Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 钢铁铰接链、其他钢铁链 |
| Tianjin Sun T Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.2K | 齿轮及变速器、炉用零件 |
| Sinoma Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 过滤净化器零件、喷雾机零件 |
| Tianjin Building Material Equipment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 真空瓶及零件、镀铬钢板 |
| Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | TIANJIN ENGINEERING DESIGN INSTITUTE OF BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | TIANJIN ENGINEERING DESIGN INSTITUTE OF BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | TIANJIN BUILDING MATERIAL EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | TIANJIN BUILDING MATERIAL EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-14 | 气体过滤机械 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $68.0K |
| 2026-02-14 | 阀门龙头 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-14 | 阀门龙头 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-14 | 其他电路开关装置 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $672 |
| 2026-02-14 | 电力控制板 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-02-14 | 其他风扇 | SINOMA TECHNICAL SERVICE CO.LTD | 中国 | $6.1K |