Hanoi Book Newspaper Cultural Commodity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sách Báo Văn Hóa Phẩm Hà Nội
35
进口笔数
68
出口笔数
$54.2K
进口金额
$56.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312275169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K4RQJ7 |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 27 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÁCH BÁO VĂN HÓA PHẨM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI BOOK NEWSPAPER CULTURAL COMMODITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02838231670 |
| 邮箱 | hanoibook@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490290 | 低频期刊 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $38.3K |
| 英国 | 16 | $15.7K |
| 泰国 | 1 | $253 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $25.7K |
| 越南 | 5 | $15.2K |
| 日本 | 25 | $9.2K |
| 法国 | 5 | $3.6K |
| 英国 | 4 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $172 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkeley Books Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $31.6K | 其他印刷品、词典百科全书 |
| B66ks Ltd | 英国 | 16 | $15.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| APD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.6K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Thames & Hudson (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他印刷品、纸质文具 |
| Times Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| YFE Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $253 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Asian Publications Inc. | 美国 | 27 | $25.3K | 其他印刷品、词典百科全书 |
| VVB Laufersweiler Verlag | 越南 | 1 | $14.4K | 词典百科全书、其他印刷品 |
| Hotaka Book Co., Ltd. | 日本 | 25 | $9.2K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Librairie Le Phénix | 法国 | 5 | $3.6K | 其他印刷品 |
| Star Books | 英国 | 2 | $1.0K | 其他印刷品 |
| Nail Chicz | 英国 | 1 | $980 | 印刷标签 |
| Pan Asian Publications Inc. | 越南 | 4 | $807 | 其他印刷品 |
| 974032f499253d2e2f1a329b450adcdb | 1 | $447 | ||
| UK Nail Beauty Supply | 英国 | 1 | $220 | 其他印刷品 |
| WCIT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $172 | 低频期刊 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $114 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | BERKELEY BOOKS PTE LTD | 新加坡 | $10 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他印刷品 | Hotaka Book Co., Ltd. | 日本 | $444 |
| 2026-02-10 | 其他印刷品 | Hotaka Book Co., Ltd. | 日本 | $726 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | — | 美国 | $447 |
| 2025-12-05 | 其他印刷品 | HOTAKA BOOK CO LTD | 日本 | $812 |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | LIBRAIRIE LE PHENIX | 法国 | $670 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | HOTAKA BOOK CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | Hotaka Book Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | Hotaka Book Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | HOTAKA BOOK CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | HOTAKA BOOK CO LTD | 日本 | $5 |