Thanh Hung HL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 女式针织衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH HưNG HL
37
进口笔数
40
出口笔数
$441.3K
进口金额
$791.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801249574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MY05ND |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Thôn Đôn Thư, Xã Đồng Quang, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG HL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đôn Thư, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84936708909 |
| 邮箱 | ctythanhhunghl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600644 | 印花人造纤维织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600644 | 印花人造纤维织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $324.0K |
| 越南 | 18 | $117.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $451.8K |
| 越南 | 4 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Apparel LLC | 越南 | 8 | $131.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Line Apparel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.3K | 弹性针织布、金属拉链 |
| G.G.S. Co., Ltd. | 印度 | 5 | $42.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| LINE APPAREL LCC | 美国 | 6 | $25.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Line Apparel LLC | 中国 | 1 | $22.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| LINE APPAREL LCC/TPC TEXTILE INC./DBA GG GG FASHION.INC | 美国 | 2 | $22.2K | 聚酯机织物、聚酯短纤织物 |
| Line Apparel LLC / TPC Textile Inc. | 越南 | 3 | $16.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Duc Thinh Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 女式夹克、染色合成针织布 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 2 | $9.0K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Tam Thanh Loom Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Apparel LLC | 美国 | 34 | $758.2K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| LINE APPAREL LLC/TPC TEXTILE INC./DBA GG GG FASHION.INC | 美国 | 1 | $10.5K | 聚酯短纤机织物、弹性针织布 |
| Duc Thinh Phat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| May Tien Lu Joint Stock Company | 越南 | 2 | $8.8K | 弹性针织布、轻质无纺布 |
| One Cross Clothing Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 其他女式衬衫、化纤连衣裙 |
| LINE APPAREL LLC/BEANTONS DBA TANAN USA/CONG TY CO PHAN MAY THIEN TAN | 美国 | 1 | $2.1K | 弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | LINE APPAREL LCC | 越南 | $732 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | LINE APPAREL LCC | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | LINE APPAREL LCC | 越南 | $82 |
| 2026-06-10 | 弹性针织布 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 弹性针织布 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-10 | 弹性针织布 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-13 | 弹性针织布 | LINE APPAREL LCC/TPC TEXTILE INC./DBA GG GG FASHION.INC | 中国 | $13.0K |
| 2026-05-05 | 印花人造纤维织物 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 弹性针织布 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-05 | 弹性针织布 | G.G.S. Co., Ltd. | 中国 | $376 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $12.1K |
| 2026-06-18 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $3.6K |
| 2026-06-18 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $7.5K |
| 2026-06-11 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $21.9K |
| 2026-06-03 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $23.8K |
| 2026-05-28 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $15.2K |
| 2026-05-28 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $12.3K |
| 2026-05-14 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $4.9K |
| 2026-05-14 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $2.0K |
| 2026-05-14 | 女式针织衬衫 | Line Apparel LLC | — | $5.4K |