FIRETECH VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIRETECH VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108422536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFSCW34 |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Nhà số 6 ngách 6/7 Phố Xốm, Tổ 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIRETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRETECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6 ngách 6/7 Phố Xốm, Tổ 4, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84902621186 |
| 邮箱 | tunv.mapvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $380 | 塑料涂布纸板、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 不锈钢焊管 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-09-22 | 电气信号装置 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-09-22 | 静止变流器 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-09-22 | 其他半导体介质 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-22 | 电器装置零件 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-09-22 | 铅酸蓄电池 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-09-22 | 电气信号装置 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-09-22 | 电气信号装置 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $186 |