Hoang Anh Vietnam Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hoàng Anh Việt Nam
82
进口笔数
0
出口笔数
$8.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105633514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNKG4ER |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Khu vườn quả A, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG ANH VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vườn quả A, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436706141 |
| 传真 | 02436706141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $4.42M |
| 韩国 | 37 | $4.04M |
| 日本 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $2.70M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 13 | $2.04M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $1.04M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $551.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 7 | $496.1K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 6 | $361.9K | 其他铝制品、车辆悬挂零件 |
| LIJIE STAINLESSS STEEL COMPANY LTD | 中国 | 2 | $251.6K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Enrichment Metals & Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $228.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $134.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Lijie Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-05-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-05-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-05-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-05-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-05-21 | 热轧不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-05-21 | 不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-05-21 | 不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-05-21 | 热轧不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-05-19 | 不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |