Lam Khang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 850 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAM KHANG
342
进口笔数
850
出口笔数
$106.46M
进口金额
$139.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107833244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR88KGBE |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 376 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAM KHANG |
| 企业英文名称 | LAM KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hòa Bình Green, Số 14, Ngõ 376, Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84966804774 |
| 邮箱 | info.lamkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 845590 | 轧机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 224 | $88.52M |
| 中国 | 83 | $15.33M |
| 瑞典 | 21 | $1.29M |
| 中国台湾 | 3 | $1.11M |
| 印度 | 6 | $186.1K |
| 美国 | 2 | $9.3K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $800 |
| 菲律宾 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 642 | $77.92M |
| 韩国 | 64 | $25.10M |
| 意大利 | 54 | $21.24M |
| 波兰 | 52 | $11.19M |
| 泰国 | 8 | $1.10M |
| 巴西 | 4 | $814.8K |
| 美国 | 4 | $553.8K |
| 比利时 | 4 | $439.1K |
| 立陶宛 | 4 | $250.0K |
| 荷兰 | 2 | $242.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 104 | $39.10M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Rui Pu Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $18.34M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 印度尼西亚 | 32 | $13.87M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 35 | $7.92M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $7.10M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 13 | $6.57M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 韩国 | 5 | $2.50M | 聚丙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Billerud Sweden AB | 瑞典 | 21 | $1.29M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、未涂布瓦楞纸 |
| Kirin Metal Ltd. | 中国 | 7 | $1.19M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 |
| Shanghai Dangdy Mechanical & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.3K | 轧机零件、非电炉零件 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dufeco S.A. | 意大利 | 34 | $15.43M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Myungjin Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $14.18M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Kesho Ram Industries | 印度 | 24 | $6.27M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Nova Trading S.A. | 波兰 | 25 | $5.45M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Aone Steels & Alloys | 印度 | 43 | $4.78M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Unique Alloys Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $4.53M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sidharth Stainless Steel Bangalore Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $4.26M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hindustan Inox Ltd. | 印度 | 20 | $3.83M | 不锈钢热轧棒材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shree Mahavir Steel Mart | 印度 | 22 | $2.47M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Glomet Alloys LLP | 印度 | 24 | $1.92M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $151.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $151.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $41.8K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $209.3K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $166.2K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $166.2K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | DB INC | 印度尼西亚 | $41.8K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $209.3K |
出口(共 850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $611 |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | AV Metal Group LLC | 乌克兰 | $2.5K |