An Thuan Phat Inox Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Inox An Thuận Phát
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106646107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EMD8TY |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 31A, Ngõ 111 Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INOX AN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THUAN PHAT INOX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Liền Kề Số 31 - HC Golden City, Phố Hồng Tiến, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84903158555 |
| 邮箱 | anthuanphat.inox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.38M |
| 印度尼西亚 | 15 | $773.7K |
| 韩国 | 14 | $546.3K |
| 日本 | 8 | $487.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 81ab241b40ff1def74179bb505440b3f | 15 | $773.7K | ||
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 4 | $581.4K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $486.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $360.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Lijie Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $206.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Yiming Metal Ltd. | 中国 | 1 | $128.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| WEILAN RESOURCES LTD | 中国香港 | 1 | $89.7K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Hyewon SNI Corp. | 中国 | 2 | $79.7K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Foshan Meilidi Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-22 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.3K |