Son Kim Iron Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP SơN KIM
132
进口笔数
1
出口笔数
$9.17M
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-04-21
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309425135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87A0AQS |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | 8 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP SƠN KIM |
| 企业英文名称 | SON KIM IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84935687445 |
| 邮箱 | sonkimsteel-sales@sonkimsteel.com |
| 传真 | +842835977518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 115 | $7.98M |
| 越南 | 15 | $968.0K |
| 中国 | 1 | $220.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 100 | $7.18M | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $785.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gotoh & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $412.7K | 铜合金板材、其他塑料制品 |
| Foshan Ji Lijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220.0K | 手工磨刀石、金属精加工机床 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $182.9K | 其他加工水果、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | 3 | $133.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | 1 | $104.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $77.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 3 | $73.9K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| SHYR SHING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 传动轴及曲柄、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.R. Enterprises Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $19.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢板3-4.75mm |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $40.9K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 冷轧碳钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 冷轧碳钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-24 | 600mm以下涂塑钢板 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 冷轧不锈钢板 | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $3.2K |
| 2023-04-21 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $1.3K |
| 2023-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $1.1K |
| 2023-04-21 | 冷轧不锈钢板 | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $1.0K |
| 2023-04-21 | 冷轧不锈钢板 | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $6.5K |
| 2023-04-21 | 不锈钢卷材 | R R ENTERPRISES CO LTD | 孟加拉国 | $6.5K |