Emic Electrical Measuring Instrument Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐO ĐIệN EMIC
362
进口笔数
13
出口笔数
$69.04M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-20
最近出口
47
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108453005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB3FUJU |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN EMIC |
| 企业英文名称 | EMIC ELECTRICAL MEASURING INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842438257979 |
| 邮箱 | th@emic.com.vn |
| 官网 | www.emic.com.vn |
| 传真 | +842438260735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 902830 | 电表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 328 | $68.64M |
| 泰国 | 8 | $203.4K |
| 越南 | 10 | $153.4K |
| 美国 | 1 | $16.1K |
| 新加坡 | 2 | $14.5K |
| 韩国 | 6 | $8.3K |
| 土耳其 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 5 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $3.34M |
| 柬埔寨 | 4 | $162.7K |
| 中国 | 1 | $155.5K |
| 韩国 | 1 | $83.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 116 | $37.83M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | 46 | $12.56M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.95M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| INDEE International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.82M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| GOLDEN SEA (HK) CORP LTD | 中国香港 | 10 | $3.80M | 其他电子IC、静止变流器 |
| Younio Water Meter (HK) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.10M | 仪表零件及附件、其他电子IC |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.12M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Wuxi Jiachen Power Electronics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $725.6K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $577.7K | 其他车辆、静止变流器 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $273.0K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIKO ELECTRONICS VIETNAM HAI DUONG CO., LTD. (MKHV) | 越南 | 3 | $2.06M | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155.5K | 仪表零件及附件 |
| Energy Compass Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $129.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| INES Solutions, Inc. | 韩国 | 1 | $83.5K | 通信设备 |
| PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | 2 | $33.7K | 1kVA以下变压器、电表 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 仪表零件及附件 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $217.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-30 | 非螺纹垫圈 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 仪表零件及附件 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $351.6K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-06-22 | 仪表零件及附件 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $131.3K |
| 2026-06-22 | 仪表零件及附件 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $212.7K |
| 2026-06-22 | 非螺纹垫圈 | Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | $363 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $265 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $416 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $176 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $122 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $245 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $297 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $39 |
| 2026-05-20 | 电表 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $313 |
| 2026-05-20 | 1kVA以下变压器 | PHOU KOKMENG | 柬埔寨 | $1.3K |