Emic Electrical Measuring Instrument Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 仪表零件及附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐO ĐIệN EMIC

362
进口笔数
13
出口笔数
$69.04M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-20
最近出口
47
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $950.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 10 笔出口 $83.5K · 1 笔2024-01进口 $2.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $746.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $812.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.87M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.78M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.07M · 12 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $2.39M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.58M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 7 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $154.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.83M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 12 笔出口 $262.5K · 2 笔2025-08进口 $2.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.2K · 6 笔出口 $1.28M · 3 笔2025-11进口 $3.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $521.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.75M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-05进口 $1.71M · 10 笔出口 $2.08M · 4 笔2026-06进口 $2.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $950.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 10 笔出口 $83.5K · 1 笔2024-01进口 $2.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $746.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $812.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.87M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.78M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.07M · 12 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $2.39M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.58M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 7 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $154.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.83M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 12 笔出口 $262.5K · 2 笔2025-08进口 $2.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.2K · 6 笔出口 $1.28M · 3 笔2025-11进口 $3.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $521.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.75M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-05进口 $1.71M · 10 笔出口 $2.08M · 4 笔2026-06进口 $2.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108453005
企查查编码QVNBB3FUJU
成立日期2018-10-01
联系地址Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN EMIC
企业英文名称EMIC ELECTRICAL MEASURING INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842438257979
邮箱th@emic.com.vn
官网www.emic.com.vn
传真+842438260735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902890仪表零件及附件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
850650锂原电池
854239其他电子IC
850490变压器零件
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854141LED发光二极管
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
902830电表
8504311kVA以下变压器
853222铝电解电容
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国328$68.64M
泰国8$203.4K
越南10$153.4K
美国1$16.1K
新加坡2$14.5K
韩国6$8.3K
土耳其2$3.8K
日本5$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$3.34M
柬埔寨4$162.7K
中国1$155.5K
韩国1$83.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & W Engineering & Trading Co., Ltd.中国116$37.83M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Intelligent Energy Tech Ltd.中国46$12.56M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国13$3.95M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
INDEE International Trading Co., Ltd.中国24$3.82M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
GOLDEN SEA (HK) CORP LTD中国香港10$3.80M其他电子IC、静止变流器
Younio Water Meter (HK) Co., Ltd.中国17$3.10M仪表零件及附件、其他电子IC
Wenling Younio Water Meter Co., Ltd.中国13$1.12M液体计量表、仪表零件及附件
Wuxi Jiachen Power Electronics Equipment Co., Ltd.中国11$725.6K变压器零件、晶粒取向硅钢板
Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国17$577.7K其他车辆、静止变流器
Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd.中国11$273.0K变压器零件、晶粒取向硅钢板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEIKO ELECTRONICS VIETNAM HAI DUONG CO., LTD. (MKHV)越南3$2.06M其他电感器、多层陶瓷电容
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$1.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Wenling Younio Water Meter Co., Ltd.中国1$155.5K仪表零件及附件
Energy Compass Co., Ltd.柬埔寨2$129.0K绝缘电线、高压电线
INES Solutions, Inc.韩国1$83.5K通信设备
PHOU KOKMENG柬埔寨2$33.7K1kVA以下变压器、电表
COT Vietnam Co., Ltd.越南1$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Intelligent Energy Tech Ltd.中国$700
2026-06-30其他塑料制品Intelligent Energy Tech Ltd.中国$1.0K
2026-06-30仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$217.0K
2026-06-30其他塑料制品Intelligent Energy Tech Ltd.中国$90
2026-06-30非螺纹垫圈Intelligent Energy Tech Ltd.中国$600
2026-06-30仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$351.6K
2026-06-22其他塑料制品Intelligent Energy Tech Ltd.中国$605
2026-06-22仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$131.3K
2026-06-22仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$212.7K
2026-06-22非螺纹垫圈Intelligent Energy Tech Ltd.中国$363

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$265
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$416
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$176
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$122
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$245
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$297
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$39
2026-05-20电表PHOU KOKMENG柬埔寨$4.6K
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$313
2026-05-201kVA以下变压器PHOU KOKMENG柬埔寨$1.3K

相关企业 · 同类产品

Emic Electrical Measuring Instrument Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →