TIN KIM METALS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI TíN KIM VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317526803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2N2SDC |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | 99 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI TÍN KIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIN KIM METALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936633877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $172.9K |
| 韩国 | 2 | $86.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SNK GLOBAL CO LTD | 韩国 | 2 | $86.7K | 铝合金型材、铝合金管 |
| TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 铝板/片 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-17 | 铝板/片 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-17 | 铝板/片 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-02-17 | 铝板/片 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2024-09-07 | 铝合金板材 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |