VNQ Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vnq
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105877581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4WNCEJ |
| 成立日期 | 2012-05-04 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VNQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84436408391 |
| 邮箱 | ketoanvnq@gmail.com |
| 传真 | 0436408390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.7K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 木制办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-12-26 | 可调转椅 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $583 |
| 2024-12-26 | 金属办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $743 |
| 2024-12-26 | 铝制结构体及部件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-26 | 藤柳家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $535 |
| 2024-12-26 | 木制办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $619 |
| 2024-12-26 | 可调转椅 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-12-26 | 木制办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-12-26 | 木制办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-12-26 | 金属办公家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $807 |